coarsen - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
coarsen được hình thành từ gốc 'coarse' và hậu tố '-en', có nghĩa là 'làm cho hoặc trở thành'. Nguồn gốc lịch sử bắt nguồn từ tiếng Latin 'crassus' (dày, thô) đến tiếng Pháp cổ 'cors', sau đó đến tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một miếng vải mịn màng và tinh tế trở nên thô ráp và không lường trước được, giống như một miếng lụa một thời từng tinh tế giờ đây bộc lộ ra trước thiên nhiên, đại diện cho hành động trở nên thô hơn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQCoarsen có nghĩa là làm cho cái gì đó thô hơn hoặc kém tinh xảo hơn, dù ở mức vật lý hay trừu tượng. Có thể dùng cho kết cấu vật liệu, bề mặt, hoặc cho việc ngôn từ, gu thẩm mỹ, hoặc hành vi trở nên thô tục. Động từ thường là vận hành transitiv và có thể diễn tả quá trình tự nhiên trở nên thô ráp. Nói chung mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự suy giảm chất lượng. Người học thường nhầm lẫn coarsen với roughen; coarsen nhấn mạnh sự thay đổi ở mức độ hoặc chất lượng chứ không chỉ cảm giác thô ráp bề mặt.
Người học tiếng Việt nên nhớ rằng coarsen nhấn mạnh sự xuống cấp về chất lượng hoặc mức độ tinh tế, thường mang sắc thái tiêu cực; roughen thiên về bề mặt thô ráp.
What does the word 'coarsen' mean?
Choose the correct usage of the word 'coarsen' in a sentence.
Which word is most similar to 'coarsen'?
What is the opposite of 'coarsen'?
Can you think of a real-life context where the word 'coarsen' could be used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật