cocktail - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
cocktail = 'gà trống' (con chim đực) + 'đuôi' (phần cuối) đề cập đến những cái đuôi đầy màu sắc của gà trống, biểu tượng cho loại đồ uống sống động này. Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh có thể bắt nguồn từ một thuật ngữ tiếng Pháp cho đồ uống pha trộn. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con gà trống tự hào khoe cái đuôi đầy màu sắc của nó, giống như một ly cocktail khoe các thành phần rực rỡ của nó.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi nắm ly và đặt nó lên quầy. Tôi di chuyển các chai, move từng giọt và adjust lượng rót để cocktail cân bằng. Mùi thơm thay đổi khi tôi vắt vỏ chanh, và mỗi động tác như một quyết định nhỏ. Tôi đặt ly xuống, giữ cho tay ổn định, và ý nghĩa của cocktail dần được cảm nhận.
Cocktail là danh từ chỉ một thức uống có cồn được pha trộn với hương vị, thường phục vụ tại quán bar hoặc tiệc tùng. Nó cũng có nghĩa là sự kết hợp của các thứ khác nhau, ví dụ 'cocktail of ideas' hoặc 'cocktail of influences', ẩn dụ cho việc pha trộn hương vị, phong cách hoặc thành phần. Cocktail party là một bữa tiệc nơi người ta phục vụ cocktail. Nguồn gốc: ý tưởng liên quan tới đuôi gà trống nhiều màu, tượng trưng cho sự sống động; một số giả thuyết cho rằng nguồn gốc Pháp liên quan đến đồ uống pha trộn. Hình ảnh nhớ: hình dung một con gà trống khoe đuôi màu sắc rực rỡ, cũng như cocktail khoe các thành phần sống động.
Người học tiếng Việt có thể hiểu lầm rằng mọi đồ uống pha trộn đều là cocktail; nhấn mạnh sự khác biệt giữa Cocktail Party và chỉ uống cocktail.
What is the meaning of the word 'cocktail'?
In which sentence is the word 'cocktail' used correctly?
Which word is a synonym of 'cocktail'?
What is the opposite of 'cocktail'?
In what situation would you typically order a 'cocktail'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật