coconut - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) Phân tích nguồn gốc từ: coco + nut. coco xuất phát từ tiếng Bồ Đào Nha/tây Ban Nha coco, có nghĩa là khuôn mặt cười hoặc khuôn mặt ma; gốc ở đây là coco + nut. (b) Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh coconut được vay mượn từ tiếng Bồ Đào Nha/Tây Ban Nha coco + nut vào thế kỷ XVI; yếu tố coco có lẽ bắt nguồn từ một từ miêu tả khuôn mặt, không phải từ Latinh hay Hy Lạp. (c) Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một trái dừa trên bãi biển nhiệt đới với khuôn mặt hài hước khắc trên vỏ; khi mở ra, thịt trắng lộ ra.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTrái dừa là quả của cây dừa. Nó có vỏ cứng bên ngoài và phần cơm trắng ở bên trong. Khi bổ đôi, bạn sẽ thấy phần thịt trắng có thể ăn sống hoặc phơi khô, và nước dừa trong. Trong ẩm thực, nước cốt dừa và dầu dừa là thành phần phổ biến; cũng có các sản phẩm từ dừa như dừa bào, bột dừa. Thuật ngữ này cũng chỉ cây dừa hoặc sản phẩm từ dừa.
Tiếng Việt có cách dùng linh hoạt từ ngữ cho trái cây, nước ép và sản phẩm làm từ dừa; người học cần chú ý đến sự khác biệt giữa cụm từ và danh từ được ghép.
What is the meaning of the word 'coconut'?
Which sentence uses the word 'coconut' correctly?
Which word is most similar to 'coconut'?
What is the opposite of 'coconut'?
Can you think of a real-life context for the word 'coconut'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật