coercion - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) Phân tích gốc: tiền tố co- + arcere (ngăn chặn) + đuôi -ion; gốc coerc-; động từ cơ sở coerce. (b) Nguồn gốc lịch sử: Latinh coercio 'ràng buộc', qua Pháp cổ coercion vào tiếng Anh. (c) Hình ảnh ghi nhớ: một cánh cửa khóa bằng hai bàn tay giữ chặt.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQCoercion là hành vi ép buộc người khác làm việc gì đó bằng cách đe dọa, áp lực hoặc bóp nghẹt quyền tự do. Nó dựa trên sự bất cân bằng quyền lực và có thể có nhiều hình thức, từ ép buộc hợp đồng đến áp lực xã hội. Khác với thuyết phục, sự ép buộc nhằm thay thế sự đồng ý tự do bằng sợ hãi và hạn chế sự lựa chọn. Trong pháp lý, coercion có thể khiến hợp đồng vô hiệu hoặc là một hành vi phạm pháp. Nó xuất hiện trong nơi làm việc, gia đình hoặc chính trị, nơi quyền lực được dùng để bắt buộc tuân thủ.
Tiếng Việt coi ép buộc là ép buộc rõ ràng hoặc uy hiếp nghiêm trọng; học viên hay nhầm lẫn với thuyết phục mạnh nhưng có ý chí tự do.
What is the meaning of 'coercion'?
Which of the following sentences uses 'coercion' correctly?
What is a synonym for 'coercion'?
What is an antonym for 'coercion'?
In what real-life scenario might 'coercion' be involved?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật