coffer - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
coffer = coffer (gốc) + không có tiền tố hoặc hậu tố; Nguồn gốc lịch sử: tiếng Pháp cổ 'cofre' → tiếng Latinh 'cophinus' → tiếng Hy Lạp 'kophinos'; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc hòm chắc chắn được khóa chặt với kho báu bên trong, biểu tượng cho sự an toàn và lưu trữ, cũng như hành động tập hợp các vật có giá trị lại với nhau.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQcoffer ám chỉ một chiếc hộp chắc chắn để chứa đồ có giá trị, một ngăn lưu trữ hoặc một dụng cụ an toàn cho tiền bạc và châu báu. Về nguồn gốc, từ này bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ cofre, rồi qua Latin cophinus và Hy Lạp kophinos. Trong tiếng Việt, từ này mang sắc thái trang trọng và cổ điển; thường gắn với kho tàng hơn là hộp đựng thông thường. So với từ “chest” hay “safe”, coffer nhấn mạnh yếu tố lịch sử và sự giàu có.
Người Việt cần hiểu rằng coffer mang sắc thái cổ điển, trang trọng liên quan đến kho báu; học viên nên tránh dùng như hộp hiện đại và nhấn mạnh ngữ cảnh văn học/historic.
What is the meaning of 'coffer'?
In which sentence is 'coffer' used correctly?
Which word is a synonym of 'coffer'?
What is the opposite of 'coffer'?
In what real-life context might you encounter a 'coffer'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật