LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

coffer - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

coffer Ý nghĩa của Từ

  • một chiếc hòm hoặc hộp chắc chắn để lưu trữ đồ có giá trị
  • ngăn lưu trữ
  • một chiếc thùng an toàn cho tiền bạc hoặc kho báu
Illustration for this word

coffer Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

coffer Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkɒfə/
Mỹ /ˈkɔːfər/
Tiết
coffer

coffer Từ nguyên của Từ

coffer = coffer (gốc) + không có tiền tố hoặc hậu tố; Nguồn gốc lịch sử: tiếng Pháp cổ 'cofre' → tiếng Latinh 'cophinus' → tiếng Hy Lạp 'kophinos'; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc hòm chắc chắn được khóa chặt với kho báu bên trong, biểu tượng cho sự an toàn và lưu trữ, cũng như hành động tập hợp các vật có giá trị lại với nhau.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

coffer ám chỉ một chiếc hộp chắc chắn để chứa đồ có giá trị, một ngăn lưu trữ hoặc một dụng cụ an toàn cho tiền bạc và châu báu. Về nguồn gốc, từ này bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ cofre, rồi qua Latin cophinus và Hy Lạp kophinos. Trong tiếng Việt, từ này mang sắc thái trang trọng và cổ điển; thường gắn với kho tàng hơn là hộp đựng thông thường. So với từ “chest” hay “safe”, coffer nhấn mạnh yếu tố lịch sử và sự giàu có.

Lưu Ý Cách Dùng

  • coffer là từ ngữ trang trọng cho một hộp đựng chắc chắn; coffers ám chỉ kho bạc hoặc quỹ. Sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học; không dùng cho hộp đựng hiện đại. Phát âm thường là: KOF-ər. Lưu ý đến cụm từ coffered ceiling trong kiến trúc, khác nghĩa. Dùng làm danh từ duy nhất; ví dụ như làm đầy kho bạc, cướp đoạt kho bạc.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • coffer là từ ngữ formal, khác với hộp hiện đại; không nên nhầm lẫn với coffee.
  • Không dùng như động từ; chỉ danh từ.
  • Coffers (n) thường ám chỉ ngân quỹ, không chỉ hộp rời.
  • Thuật ngữ 'coffered ceiling' là thuật ngữ kiến trúc có ý nghĩa riêng.
  • Sử dụng đúng ngữ cảnh cổ điển hoặc văn học.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt cần hiểu rằng coffer mang sắc thái cổ điển, trang trọng liên quan đến kho báu; học viên nên tránh dùng như hộp hiện đại và nhấn mạnh ngữ cảnh văn học/historic.

Mẹo Học

  • Phát âm là KOF-er; đừng nhầm với 'coffee'.
  • Ba nghĩa: hộp kho báu, ngăn lưu trữ, dụng cụ an toàn cho tiền bạc.
  • Dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học cho sắc thái tự nhiên.
  • Khác với 'coffered ceiling' trong kiến trúc.
  • Cụm từ hay gặp: fill the coffers; coffers của vương quốc.
  • Coffers ở nhiều trường hợp ám chỉ ngân quỹ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'coffer'?

A.A river
B.A bird
C.A tree
D.A box
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'coffer' used correctly?

A.She saw a flying coffer in the sky.
B.The coffer branch swayed in the wind.
C.The coffer chirped loudly at night.
D.He stored his valuables in a large coffer.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'coffer'?

A.Lamp
B.Chair
C.Safe
D.Carpet
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'coffer'?

A.Empty
B.Small
C.Transparent
D.Broken
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context might you encounter a 'coffer'?

A.At a bank to store money
B.In a zoo to visit animals
C.At a park to play sports
D.At a library to borrow books

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ