LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

cognizant - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

cognizant Ý nghĩa của Từ

  • nhận thức về điều gì đó và có kiến thức về nó
  • có hoặc thể hiện sự nhận thức
  • hoàn toàn được thông báo và nhận thức về môi trường xung quanh
Illustration for this word

cognizant Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

cognizant Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkɒg.nɪ.zənt/
Mỹ /ˈkɑɡ.nɪ.zənt/
Tiết
cognizant

cognizant Từ nguyên của Từ

cogni- = biết + -zant = -ing. Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình dung một con cú thông thái đậu trên cành cây, nhận thức được mọi điều xảy ra xung quanh, biểu tượng cho sự nhận thức và hiểu biết sâu sắc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

cognizant là tính từ tiếng Anh chỉ trạng thái nhận thức và nắm được điều gì đó. Thường xuất hiện trong văn viết trang trọng (kinh doanh, chính sách, pháp lý) và đi kèm với of hoặc that. Trong tiếng Việt, người học thường dịch thẳng thành nhận thức được hoặc ý thức được và quên sự trang trọng hoặc ngữ cảnh chuyên môn. Do đó nó thường nghe như câu văn cứng và thiếu tự nhiên.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Trang trọng; thường đi với of hoặc that. Không dùng trong đối thoại hàng ngày. Khác biệt với conscious/aware ở chỗ nhấn mạnh kiến thức. Chú ý cách đánh máy cognizant/cognisant.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hiểu nhầm đây là nhận thức thể chất.
  • Nghĩ nó phổ biến trong văn nói.
  • So sánh với conscious/aware trong mọi hoàn cảnh.
  • Đặt danh từ ngay sau mà không giới từ.
  • Tin rằng cognizant luôn phù hợp ở văn bản trang trọng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt: cognizant là từ trang trọng, nhấn mạnh sự hiểu biết thông tin chứ không phải cảm nhận. Dùng trong bối cảnh chính thức, dễ bị nhầm với conscious/aware ở ngữ cảnh thông dụng.

Mẹo Học

  • Nhớ giọng trang trọng và các cụm từ đi kèm with of hoặc that
  • Phân biệt với conscious nhấn mạnh kiến thức, không cảm giác
  • Luyện tập trong ngữ cảnh formal (kinh doanh, chính sách, pháp lý)
  • Chú ý cách viết cognisant vs cognisant
  • Dùng đúng ngữ cảnh để diễn đạt ý biết rõ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'cognizant'?

A.Happy
B.Aware
C.Run
D.Red
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'cognizant' used correctly?

A.He was cognizant of the potential risks involved.
B.She was run of the mill in her approach.
C.The cat was red and fluffy.
D.They were happy to receive the news.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'cognizant'?

A.Unaware
B.Responsive
C.Confident
D.Brave
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'cognizant'?

A.Eager
B.Ignorant
C.Intelligent
D.Adventurous
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you need to be 'cognizant'?

A.Exploring a new city without a map
B.Driving a car without paying attention to road signs
C.Taking medication without knowing the side effects
D.Being aware of your surroundings in a crowded area

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Bus Station Ticket Help and Timetable

Public Transport

2026.04.11 · 1:12 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ