LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

coincidence - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

coincidence Ý nghĩa của Từ

  • sự xuất hiện bất ngờ của các sự kiện cùng lúc
  • sự hội tụ đáng chú ý của các sự kiện không có mối quan hệ nguyên nhân
  • một sự kiện ngẫu nhiên nhưng dường như được sắp đặt
Illustration for this word

coincidence Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

coincidence Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kəʊˈɪnsɪdəns/
Mỹ /koʊˈɪnsɪdəns/
Tiết
coincidence

coincidence Từ nguyên của Từ

co- (cùng nhau) + incidere (rơi vào) → La tinh 'coincidere' → Pháp cổ 'coïncider' → Anh 'coincidence'. Hãy tưởng tượng hai con đường bất ngờ giao nhau trong rừng, dẫn đến một cuộc gặp gỡ không ngờ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Mình đưa tay lấy cốc cà phê và đúng lúc ấy, tin nhắn từ một người bạn xuất hiện với cùng một câu chuyện mà mình vừa nghĩ tới. Hai động tác nhỏ—tay với cốc, màn hình sáng lên—làm nên khoảnh khắc ấy trong vài giây, và một chút ngạc nhiên cứ ở lại. Khoảnh khắc đổi từ thói quen sang một sự kết nối kỳ lạ, mình điều chỉnh tư thế cho thoải mái và để cảm giác ấy ở lại. Rồi mình bắt gặp thêm vài sự trùng hợp nhỏ nữa trong ngày và hiểu cảm giác đó như một sự trùng khớp vô tình.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Coincidence trong tiếng Việt có nghĩa là sự trùng hợp xảy ra mà không có liên hệ nhân quả. Người học thường nhầm lẫn giữa 'coincidence' và định mệnh hoặc cho rằng mọi sự kiện ngẫu nhiên đều chứa ý nghĩa sâu xa.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng 'coincidence' cho các sự kiện xảy ra ngẫu nhiên mà không có liên hệ nhân quả.
  • Dùng 'by coincidence' hoặc 'what a coincidence!' để thể hiện ngạc nhiên.
  • Tránh dùng cho những thứ được lên kế hoạch.
  • Dùng tính từ 'coincidental' để mô tả đặc điểm liên quan đến sự trùng hợp, không phải danh từ.
  • "It's no coincidence" ngụ ý có một lý do đằng sau.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tin tưởng rằng một sự trùng hợp chứng tỏ có một kế hoạch ẩn.
  • Cho rằng mọi sự kiện hiếm gặp đều có ý nghĩa sâu xa.
  • Trùng hợp và đồng bộ không phải là hai khái niệm khác nhau.
  • Hai sự kiện xảy ra cùng lúc phải có liên hệ nhân quả.
  • Dùng trùng hợp để miêu tả những sự kiện đã được lên kế hoạch.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, sự trùng hợp nhấn mạnh về các sự kiện xảy ra ngẫu nhiên không có liên hệ nhân quả; người học dễ nhầm với ý nghĩa định mệnh.

Mẹo Học

  • Học các collocations thông dụng: 'by coincidence', 'what a coincidence', và 'coincidence of timing'.
  • Chủ yếu dùng danh từ; tránh dùng như động từ hoặc tính từ.
  • Phân biệt với đồng bộ học (synchronicity) và định mệnh.
  • Luyện tập với ví dụ thực tế để nhận diện khi không có liên hệ nhân quả.
  • Dùng câu 'không phải là một sự trùng hợp' để gợi ý nguyên nhân đằng sau.
  • Tạo các câu ngắn gọn phù hợp trong giao tiếp.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'coincidence' mean?

A.Two things happening simultaneously
B.Two things happening intentionally
C.Two things happening by chance
D.Two things happening repeatedly
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'coincidence' correctly?

A.She believed it was fate, not a mere coincidence.
B.The cat and the dog had a coincidence at the park.
C.The coincidence of the sun and the moon is beautiful.
D.It was a coincidence that I planned on meeting you today.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'coincidence'?

A.Intention
B.Chance
C.Purpose
D.Casual
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'coincidence'?

A.Design
B.Intentional
C.Plan
D.Conspiracy
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario involving two events happening by chance?

A.Planned family reunion
B.Scheduled lunch with a coworker
C.A unexpected meeting of old friends in a foreign country.
D.Regular weekly gym workouts

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Magic of the Unconscious Mind

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.28 · 1:01 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ