LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

cold blooded - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

cold blooded Ý nghĩa của Từ

  • có nhiệt độ cơ thể thay đổi theo môi trường
  • vô cảm hoặc tàn nhẫn
  • thiếu cảm xúc trong quan hệ với người khác

cold blooded Từ nguyên của Từ

(a) cold + blooded; (b) từ tiếng Latinh 'calidus' và 'sanguis', qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh; (c) Hãy tưởng tượng một loài bò sát tắm nắng—nhiệt độ của nó tăng lên cùng với cái nóng của cả ngày, phản ánh nhu cầu của nó về môi trường hơn là sự ấm áp tình cảm.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'cold blooded' mean?

C.Someone who enjoys winter sports
D.Loving and kind
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'cold blooded' correctly?

A.The cold blooded player was really good at basketball.
B.He was cold blooded in his decision to break up with her without explanation.
C.She drank a cold blooded beverage on a hot summer day.
D.The cold blooded rabbit quickly ran away.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which synonym is similar to 'cold blooded'?

A.Compassionate
B.Warm-hearted
C.Cruel
D.Empathetic
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'cold blooded'?

A.Compassionate
B.Indifferent
C.Ruthless
D.Calculating
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario that reflects the meaning of 'cold blooded'?

A.A person who helps others during a crisis.
B.Someone who makes a calculated decision to hurt others for personal gain.
C.A manager who encourages teamwork among employees.
D.An artist who expresses their feelings through paintings.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Pharmacy Visit

At the Pharmacy

2026.05.14 · 0:35 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Order: Mash and Water

Restaurant Order

2026.05.13 · 0:31 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Clinic visit for stomach pain

Health Clinic Visit

2026.05.06 · 0:34 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
How Ideas Become 'Contagious' on Social Media

Technology & Social Media

2026.02.11 · 1:12 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Ordering Lunch at The Cedar Table

Restaurant Ordering

2026.01.21 · 0:59 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Hotel Check-in at Grand Plaza

Hotel Check-in

2026.01.15 · 1:01 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ