LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

emotionally - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

emotionally Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến cảm xúc
  • thể hiện cảm xúc mạnh mẽ
  • có khả năng cảm xúc mạnh mẽ
Illustration for this word

emotionally Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

emotionally Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪˈməʊʃənl/
Mỹ /ɪˈmoʊʃənl/
Tiết
emotional

emotionally Từ nguyên của Từ

Từ 'emote' (di chuyển ra) + '-ional' (liên quan đến). Nguồn gốc: Latin 'emovere' → Pháp cổ 'emotion' → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng cảm xúc phun trào như một mạch nước phun, biểu đạt những cảm xúc sâu sắc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đặt tay lên ngực và hít thở từ từ, vai của tôi di chuyển nhẹ và một hơi ấm nảy lên trong người. Chất xúc động ấy có một sức kéo và tôi giữ nó ở gần ngực, điều chỉnh ánh nhìn bằng một tia nghiêng đầu. Quyết định để nó đi hoặc điều chỉnh nó khiến cảm giác thay đổi, và tôi duy trì sự kiểm soát. Cuối cùng cảm giác ấy thấm vào cách tôi nói và lắng nghe, làm cho khoảnh khắc sống động.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Emotional mô tả điều gì đó liên quan đến cảm xúc và trải nghiệm khiến chúng ta xúc động sâu sắc. Nó có thể chỉ một người thể hiện cảm xúc mạnh, một phản ứng dữ dội, hoặc một tác phẩm nghệ thuật gợi lên cảm xúc. Trong sử dụng hàng ngày, emotional nhấn mạnh cường độ của cảm xúc chứ không chỉ đơn giản là trạng thái tinh thần. Nó đối lập với mô tả trung lập hoặc lý trí: bạn có thể ở trạng thái emotional tại một khoảnh khắc hạnh phúc hoặc trong một tình huống buồn, và bạn có thể thấy các phản ứng cảm xúc ở người khác hoặc trên phương tiện truyền thông. Người học nên ghi nhớ các collocations như emotional reaction, cảnh quay đầy cảm xúc, hoặc trở nên emotional khi nhớ lại một ký ức.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: emotional mô tả cảm xúc mạnh; emotionally là trạng từ mô tả hành động; không phải mọi cảm xúc mạnh đều xấu; có thể dùng cho người, tình huống hoặc tác phẩm; ngữ cảnh quyết định sắc thái.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Emotional không chỉ mang nghĩa tiêu cực hay kịch tính
  • nhầm lẫn emotion/émotif với emotional
  • sử dụng emotional trong mô tả trung lập
  • tưởng rằng chỉ mô tả người, không mô tả sự việc
  • không phân biệt emotion (danh từ) và emotional

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt có thể hiểu lầm emotional là tiêu cực; cần lưu ý sự đa dạng sắc thái, từ nhạy cảm đến đầy cảm xúc, tùy ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Học các collocations thường gặp: phản ứng cảm xúc, cảnh đầy cảm xúc, trở nên emotional
  • Phân biệt emotion (danh từ) với emotional và emotionally
  • Xem phim có phụ đề để nhận biết diễn đạt cảm xúc
  • Mô tả ký ức của bạn bằng cách chú trọng cảm xúc
  • So sánh emotional với emotive để hiểu sắc thái
  • Tránh dùng quá mức trong ngữ cảnh trung lập

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'emotionally'?

A.Physically
B.When relating to feelings or emotions
C.Spiritually
D.Mentally
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'emotionally' used correctly?

A.The cat meowed emotionally for food.
B.She ran emotionally in the marathon.
C.He reacted emotionally when he broke his phone.
D.They emotionally painted the house.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'emotionally'?

A.Rationally
B.Psychologically
C.Logically
D.Mentally
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite meaning of 'emotionally'?

A.Physically
B.Externally
C.Robotically
D.Unfeelingly
Bước 5: Thành thạo

How would you use 'emotionally' in a real-life situation?

A.Describe how someone reacts to a sad movie.
B.List ingredients for a cake recipe.
C.Explain a math problem step by step.
D.Name different types of flowers.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Living Vertically: City Life and Coping Strategies

Urban Development

2026.02.24 · 1:04 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
How Ideas Become 'Contagious' on Social Media

Technology & Social Media

2026.02.11 · 1:12 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Exploring Behavioral Economics

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.04 · 1:31 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ