emotionally - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'emote' (di chuyển ra) + '-ional' (liên quan đến). Nguồn gốc: Latin 'emovere' → Pháp cổ 'emotion' → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng cảm xúc phun trào như một mạch nước phun, biểu đạt những cảm xúc sâu sắc.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐặt tay lên ngực và hít thở từ từ, vai của tôi di chuyển nhẹ và một hơi ấm nảy lên trong người. Chất xúc động ấy có một sức kéo và tôi giữ nó ở gần ngực, điều chỉnh ánh nhìn bằng một tia nghiêng đầu. Quyết định để nó đi hoặc điều chỉnh nó khiến cảm giác thay đổi, và tôi duy trì sự kiểm soát. Cuối cùng cảm giác ấy thấm vào cách tôi nói và lắng nghe, làm cho khoảnh khắc sống động.
Emotional mô tả điều gì đó liên quan đến cảm xúc và trải nghiệm khiến chúng ta xúc động sâu sắc. Nó có thể chỉ một người thể hiện cảm xúc mạnh, một phản ứng dữ dội, hoặc một tác phẩm nghệ thuật gợi lên cảm xúc. Trong sử dụng hàng ngày, emotional nhấn mạnh cường độ của cảm xúc chứ không chỉ đơn giản là trạng thái tinh thần. Nó đối lập với mô tả trung lập hoặc lý trí: bạn có thể ở trạng thái emotional tại một khoảnh khắc hạnh phúc hoặc trong một tình huống buồn, và bạn có thể thấy các phản ứng cảm xúc ở người khác hoặc trên phương tiện truyền thông. Người học nên ghi nhớ các collocations như emotional reaction, cảnh quay đầy cảm xúc, hoặc trở nên emotional khi nhớ lại một ký ức.
Người học tiếng Việt có thể hiểu lầm emotional là tiêu cực; cần lưu ý sự đa dạng sắc thái, từ nhạy cảm đến đầy cảm xúc, tùy ngữ cảnh.
What is the meaning of 'emotionally'?
In which sentence is 'emotionally' used correctly?
Which word is a synonym of 'emotionally'?
What is the opposite meaning of 'emotionally'?
How would you use 'emotionally' in a real-life situation?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật