LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

hiểu nghĩa của lòng trắc ẩn

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

compassion Ý nghĩa của Từ

  • cảm giác đồng cảm với nỗi đau của người khác
  • khả năng quan tâm và hiểu những khó khăn của người khác
  • mong muốn giúp đỡ những người cần
Illustration for this word

compassion Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

compassion Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh ./kəmˈpæʃən./
Mỹ ./kəmˈpæʃən./
Tiết
compassion

compassion Từ nguyên của Từ

com- = cùng, đam mê = đau khổ; Latin → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một trái tim vươn ra ôm lấy một trái tim khác, chia sẻ nỗi đau của họ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em cúi người về phía một người bạn đang gặp khó khăn, đặt bàn tay lên vai họ và lắng nghe. Khi chúng tôi thở cùng nhau, không gian như move chậm lại một chút. Khoảnh khắc ấy nảy sinh sự compassion, một quyết định yên lặng để ở lại và quan tâm tới nỗi đau của họ. Tôi điều chỉnh giọng nói và nhịp điệu, sẵn sàng giúp đỡ khi họ muốn.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Sự cảm thông là khả năng đồng cảm với nỗi đau của người khác và mong muốn giúp đỡ. Nó không chỉ là đồng cảm mà còn là sẵn sàng hành động để xoa dịu nỗi đau của người khác. Trong tiếng Việt, người học thường hiểu nhầm compassion là chỉ cảm thông mà bỏ qua hành động, hoặc nhầm với từ thiện thuần túy. Những cách diễn đạt phổ biến gồm thể hiện sự cảm thông cho ai đó, có lòng từ bi với ai đó, hoặc hành động với sự cảm thông trong hoàn cảnh khó khăn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sự cảm thông bao gồm cả cảm xúc và hành động
  • Collocazioni: thể hiện sự cảm thông cho ai đó, có lòng từ bi với ai đó, hành động với sự cảm thông
  • Phân biệt với sự đồng cảm và lòng nhân từ thuần túy
  • Dùng trong bối cảnh caregiving, từ thiện, công bằng xã hội
  • Động từ nên dùng: giúp đỡ, hỗ trợ, ủng hộ, đấu tranh

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Sự cảm thông chỉ là cảm xúc
  • Compassion bằng với lòng từ bi
  • Nhầm lẫn với đồng cảm
  • Có bối cảnh tôn giáo
  • Chỉ dùng với người thân

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, sự cảm thông được dùng trong giao tiếp hàng ngày và các diễn đạt đạo đức; người học thường nhấn mạnh cảm xúc và bỏ qua hành động thực tế.

Mẹo Học

  • So sánh sự cảm thông với đồng cảm và từ thiện
  • Học các collocation phổ biến và luyện viết câu
  • Dùng động từ thể hiện hành động: giúp đỡ, ủng hộ, hỗ trợ
  • Luyện tập với bối cảnh thực tế: chăm sóc, từ thiện, vận động
  • Chú ý sắc thái và ngữ điệu
  • Hiểu sự khác biệt văn hóa khi dùng từ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'compassion'?

A.Happiness
B.Anger
C.Sympathy
D.Confusion
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'compassion' used correctly?

A.She felt compassion after winning the game.
B.He showed great compassion for the injured puppy.
C.The teacher displayed compassion while scolding the student.
D.They expressed compassion by celebrating together.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'compassion'?

A.Indifference
B.Envy
C.Pity
D.Revenge
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'compassion'?

A.Empathy
B.Kindness
C.Cruelty
D.Understanding
Bước 5: Thành thạo

How can you demonstrate 'compassion' towards others?

A.By listening and offering support without judgment.
B.By ignoring their needs and feelings.
C.By criticizing and mocking them.
D.By being selfish and insensitive.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Quiet Slip

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.14 · 3:25 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
A Representative Moment

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.03 · 3:19 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
A Breeze of Small Choices

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.14 · 0:51 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ