hiểu nghĩa của lòng trắc ẩn
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
com- = cùng, đam mê = đau khổ; Latin → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một trái tim vươn ra ôm lấy một trái tim khác, chia sẻ nỗi đau của họ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm cúi người về phía một người bạn đang gặp khó khăn, đặt bàn tay lên vai họ và lắng nghe. Khi chúng tôi thở cùng nhau, không gian như move chậm lại một chút. Khoảnh khắc ấy nảy sinh sự compassion, một quyết định yên lặng để ở lại và quan tâm tới nỗi đau của họ. Tôi điều chỉnh giọng nói và nhịp điệu, sẵn sàng giúp đỡ khi họ muốn.
Sự cảm thông là khả năng đồng cảm với nỗi đau của người khác và mong muốn giúp đỡ. Nó không chỉ là đồng cảm mà còn là sẵn sàng hành động để xoa dịu nỗi đau của người khác. Trong tiếng Việt, người học thường hiểu nhầm compassion là chỉ cảm thông mà bỏ qua hành động, hoặc nhầm với từ thiện thuần túy. Những cách diễn đạt phổ biến gồm thể hiện sự cảm thông cho ai đó, có lòng từ bi với ai đó, hoặc hành động với sự cảm thông trong hoàn cảnh khó khăn.
Trong tiếng Việt, sự cảm thông được dùng trong giao tiếp hàng ngày và các diễn đạt đạo đức; người học thường nhấn mạnh cảm xúc và bỏ qua hành động thực tế.
What is the meaning of the word 'compassion'?
In which sentence is 'compassion' used correctly?
Which word is a synonym of 'compassion'?
What is the opposite of 'compassion'?
How can you demonstrate 'compassion' towards others?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật