colleague - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
đồng nghiệp: co- = cùng nhau + legare = ràng buộc. Có nguồn gốc từ Latin qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một nhóm người được kết nối với nhau hướng tới một mục tiêu chung.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đẩy ghế lùi, quay người về phía bàn nơi đồng nghiệp đang đợi. Chúng tôi di chuyển các tệp cho nhau, điều chỉnh màn hình chia sẻ và vạch ra một kế hoạch nhanh. Những chuyển động như đẩy và kéo khiến ánh nhìn tập trung hơn, căn phòng tràn đầy mục đích. Qua cuộc trao đổi đơn giản ấy, khái niệm về đồng nghiệp bắt đầu hiện lên như một người tôi tin cậy nơi công việc.
Colleague là từ ngữ trung lập và chuyên nghiệp để chỉ người cùng làm việc với bạn trong cùng một tổ chức hoặc lĩnh vực. Đó là một người đồng nghiệp chia sẻ mục tiêu và trách nhiệm, không phải là gia đình hay bạn đời. Trong tiếng Anh, có thể nói 'my colleague in the marketing team' hoặc 'a colleague of mine' để giới thiệu mà không nêu tên. Dù 'co-worker' cũng đồng nghĩa gần, nhưng 'colleague' thường gợi ý mối quan hệ nghề nghiệp lâu dài và nhận diện chuyên môn chung. Độ trang trọng có thể thay đổi tùy ngữ cảnh.
Đối với người Việt, colleague ám chỉ mối quan hệ nghề nghiệp, khác với bạn bè. Học viên có thể nhầm lẫn giữa quan hệ công việc và quan hệ cá nhân.
Which of the following words is most similar in meaning to 'colleague'?
In which of the following situations would you NOT use the word 'colleague'?
What is the opposite of 'colleague'?
In a work setting, who could be considered your 'colleagues'?
How would you describe your relationship with a colleague?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật