LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

colour blind - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

colour blind Ý nghĩa của Từ

  • không thể nhận biết một số màu nhất định
  • bị ảnh hưởng bởi một tình trạng ảnh hưởng đến thị lực màu sắc
  • theo nghĩa bóng có nghĩa là thiếu cái nhìn hoặc quan điểm
Illustration for this word

colour blind Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'colour' + 'blind'. Nguồn gốc lịch sử: Latin 'color' → Pháp cổ 'color' → Tiếng Anh 'colour'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc cầu vồng sặc sỡ, nơi một người nhìn thấy tất cả mọi thứ trừ màu đỏ và màu xanh lá cây, thể hiện sự mất mát và góc nhìn. Theo nghĩa bóng, nó nhắc nhở chúng ta không bỏ lỡ những quan điểm quan trọng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'colour blind' mean?

B.An expert in color theory
C.A person who loves bright colors
D.Someone who can only see black and white
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct sentence that uses 'colour blind'.

A.He is colour blind, so he is always happy.
B.She is colour blind and can’t tell the difference between red and green.
C.They were colour blind when painting the fence last summer.
D.He loves to paint because he is colour blind.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'colour blind'?

A.Colorful
B.Artistic
C.Visually impaired
D.Chromatic
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'colour blind'?

A.Color adept
B.Monochrome
C.Sighted
D.Tonal
Bước 5: Thành thạo

Reflect on a real-life scenario involving 'colour blind'.

A.A chef chooses his ingredients based on taste alone.
B.A photographer captures the vibrant colors of a sunset.
C.A person designing a webpage must consider accessibility for those with vision impairments.
D.An artist struggles to mix colors for a portrait.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
A Critic on a Controversial Exhibition

Opinion & Ideas

2026.05.06 · 1:23 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Community Response to Fires and Pollution

Environment & Pollution

2026.04.24 · 1:32 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
How Social Media Shapes Taste and Tradition

Technology & Social Media

2026.03.28 · 1:30 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ