LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

comforted - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

comforted Ý nghĩa của Từ

  • trạng thái thoải mái về thể chất và tự do khỏi đau đớn
  • điều gì đó mang đến sự an ủi hoặc sự an tâm
  • ngừng khiến ai đó cảm thấy buồn hoặc lo lắng
Illustration for this word

comforted Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

comforted Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkʌmfət/
Mỹ /ˈkʌmfərt/
Tiết
comfort

comforted Từ nguyên của Từ

com- = cùng nhau + fortis = mạnh mẽ; 'confort' từ tiếng Pháp cổ 'confortare' từ tiếng Latin. Hãy tưởng tượng một cái ôm ấm áp ôm lấy bạn và xóa tan mọi lo âu, khiến bạn cảm thấy mạnh mẽ và được hỗ trợ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi trải khăn lên đùi và tựa lưng vào ghế, để vải vóc từ từ ôm lấy cơ thể và căn chỉnh lại tư thế (set). Tôi di chuyển vai một chút và hít thở từ từ, cảm giác căng thẳng dần tan biến (move). Tôi điều chỉnh pillow, lắng nghe tín hiệu cơ thể và giữ nhịp thở êm (adjust). Trong khoảnh khắc yên tĩnh này, sự thoải mái nở lên khi tôi để cho nó ở lại và nới lỏng từng phút.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Comfort là một từ tiếng Anh có thể chỉ trạng thái thoải mái về thể chất hoặc điều gì đó mang lại sự an ủi và an tâm, cũng có thể mang nghĩa làm ai đó cảm thấy đỡ buồn hoặc lo lắng. Danh từ comfort ám chỉ sự thoải mái, sự an ủi; động từ comfort có nghĩa an ủi, an tâm cho người khác. Nguồn gốc từ com- (cùng) + fortis (mạnh).

Lưu Ý Cách Dùng

  • Mẹo: comfort có thể là danh từ hoặc động từ; phân biệt thoải mái vật lý và an ủi tinh thần. Cụm từ quen thuộc: comfort someone, comfort food, mức độ thoải mái.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn comfort với sự thoải mái vật lý thuần túy
  • Không phân biệt an ủi và thoải mái
  • Dùng comfort như tính từ
  • Thiếu đối tượng khi dùng động từ comfort
  • Bỏ qua nguồn gốc từ etymology

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, sự thoải mái về thể chất và sự an ủi về tinh thần thường được gắn trong một từ. Học viên hay nhầm comfort với thoải mái vật lý hoặc đồ ăn an ủi; luôn ghép với người hoặc hoàn cảnh.

Mẹo Học

  • Phân biệt danh từ và động từ
  • Nắm vững collocation: comfort someone, comfort food
  • Luyện tập với tình huống thực tế
  • Phân biệt comfort vs comfortable
  • Dùng gốc từ để ghi nhớ
  • Dùng từ đồng nghĩa như an ủi

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Community Volunteering: Drainage Work

Volunteering

2026.03.27 · 1:16 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Parent-Teacher Chat about Routines and Comfort Items

Parenting & Education

2026.02.20 · 1:34 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Small Brand, Big Claims: A Jacket Launch

Advertising & Consumerism

2026.01.03 · 1:21 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ