LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

commemorate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

commemorate Ý nghĩa của Từ

  • tôn vinh ký ức của ai đó hoặc cái gì đó
  • kỷ niệm một sự kiện hoặc người
  • nhớ lại một cách trang trọng
Illustration for this word

commemorate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

commemorate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kəˈmɛm.ə.reɪt/
Mỹ /kəˈmɛm.ə.reɪt/
Tiết
commemorate

commemorate Từ nguyên của Từ

com- = cùng nhau, memorare = nhớ lại. Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh trí nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang tụ tập cùng bạn bè để nhớ lại một người thân yêu, chia sẻ những câu chuyện và những tiếng cười trong khi tôn vinh trí nhớ của họ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Commemorate có nghĩa là tôn vinh ký ức của ai đó hoặc một sự kiện, thường thông qua lễ tưởng niệm, nghi lễ hoặc sự kiện đặc biệt. Nó nhấn mạnh sự ghi nhớ và sự tôn kính, hơn là chỉ ăn mừng. Có thể dùng để tưởng nhớ người đã mất, một sự kiện lịch sử hoặc một thành tựu đáng chú ý. Cụm từ thông dụng: commemorate someone, commemorate an anniversary, hoặc commemorate with a ceremony. Người học tiếng Anh thường nhầm lẫn với remember hoặc celebrate; nuance và ngữ cảnh formal là chìa khóa.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng commemorate trong ngữ cảnh formal để tôn vinh ký ức của ai đó hoặc một sự kiện. Không dùng cho lễ kỷ niệm thông thường. Kết hợp với một ngày kỷ niệm hoặc buổi lễ. Phân biệt với remember và celebrate.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • nhầm lẫn giữa commemorate và celebrate
  • remember và commemorate có sắc thái khác nhau
  • cho là sự kiện hàng ngày có thể dùng
  • tưởng tượng luôn có lễ tưởng niệm
  • nhầm giữa tưởng nhớ và kỷ niệm người

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, commemorate mang nghĩa trang trọng và liên quan tới ký ức công cộng; dễ nhầm với remember hay celebrate; chú ý ngữ cảnh formal và bối cảnh xã hội.

Mẹo Học

  • Liên kết commemorate với ký ức, lịch sử và lễ tưởng niệm
  • Dùng cho ngày kỷ niệm hoặc sự kiện tưởng nhớ
  • Phân biệt với remember và celebrate
  • Giữ giọng điệu trang trọng khi viết
  • Ví dụ: commemorate someone, commemorate an anniversary
  • Theo dõi thói quen sử dụng trong lễ kỷ niệm quốc gia

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'commemorate'?

A.To celebrate
B.To criticize
C.To ignore
D.To forget
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'commemorate' used correctly?

A.They commemorated their anniversary with a special dinner.
B.She ignored to commemorate her birthday.
C.He criticized the soldiers to commemorate their bravery.
D.The students forgot to commemorate the historical event.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which is a synonym of 'commemorate'?

A.Condemn
B.Honor
C.Disregard
D.Overlook
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which situation is a good example of 'commemorate'?

A.Ignoring an important date
B.Forgetting a loved one's birthday
C.Celebrating a national holiday
D.Critiquing a historical figure
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a personal or historical event that people commemorate?

A.April Fools' Day
B.Teacher's Day
C.Independence Day
D.Family Picnic Day

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ