LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

plaque - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

plaque Ý nghĩa của Từ

  • mảnh kim loại, gỗ, v.v. phẳng hoặc tròn có tên hoặc thông tin được khắc trên đó
  • màng dính vi khuẩn hình thành trên răng
  • một giải thưởng hoặc bảng tưởng niệm
Illustration for this word

plaque Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

plaque Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /plɑːk/
Mỹ /plæk/
Tiết
plaque

plaque Từ nguyên của Từ

Từ tiếng Pháp cổ 'plaque' (có nghĩa là mảnh hoặc tấm) → tiếng Latin 'placca' (có nghĩa là tấm) → tiếng Hy Lạp cổ 'plax' (có nghĩa là phẳng). Hãy tưởng tượng một tấm biển trang trí sáng bóng treo trên tường, kể một câu chuyện.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Plaque có ba ý nghĩa chính: một bảng hoặc tấm phẳng được khắc chữ; màng sinh học bám trên răng; hoặc một bảng vinh danh/giải thưởng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Plaque có thể chỉ một bảng được khắc chữ, một lớp sinh học ở răng, hoặc một bảng vinh danh/giải thưởng. Ngữ cảnh quyết định nghĩa.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Plaque chỉ là màng sinh học ở răng.
  • Một plaque phải làm bằng kim loại.
  • Tất cả plaque đều là giải thưởng.
  • Dạng số nhiều luôn là plaques.
  • Sinh học răng miệng không phải vấn đề sức khỏe.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Anh cần phân biệt plaque thành ba nghĩa: vật thể, mảng sinh học răng miệng và bảng ghi nhận. Ngữ cảnh rất quan trọng.

Mẹo Học

  • Học ba nghĩa riêng biệt với câu ví dụ.
  • Luyện phát âm và cách dùng cho từng nghĩa.
  • Tạo từ điển thu nhỏ: plaque (bảng), plaque răng, plaque kỷ niệm.
  • Đọc biển hiệu, tài liệu nha khoa và giải thưởng để thấy cách dùng thực tế.
  • Hỏi để làm rõ khi nghĩa chưa chắc.
  • Dùng hình ảnh để ghi nhớ ba nghĩa.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'plaque'?

A.A flat piece of metal or stone with writing on it
B.A type of bird
C.To play a musical instrument
D.To fix or mend something
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'plaque' used correctly?

A.She carefully hung the bird feeder on the tree branch.
B.He raced to the finish line in record time.
C.The plaque on the statue displayed the sculptor's name.
D.The car needed a new engine to run smoothly.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym for 'plaque'?

A.Ornament
B.Document
C.Sculpture
D.Tablet
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym for 'plaque'?

A.Decoration
B.Plain
C.Addition
D.Clear
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you most likely find a 'plaque'?

A.In a zoo exhibit describing animal habitats
B.At a historic landmark commemorating a significant event
C.In a math textbook explaining geometry concepts
D.At a grocery store in the produce section

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Bus Stop Talk

Public Transport

2026.02.15 · 0:26 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Riverside Quarter Redevelopment

Urban Development

2026.02.25 · 1:11 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Visiting the Modern Exhibition

Art & Museums

2026.01.17 · 1:20 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Guide and Visitor Discuss a Controversial Exhibition

Art & Museums

2026.01.16 · 1:30 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ