LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

compendium - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

compendium Ý nghĩa của Từ

  • tóm tắt ngắn gọn của một tác phẩm lớn hơn
  • bộ sưu tập thông tin hoặc vật phẩm
  • đường nét hoặc tổng quan ngắn gọn
Illustration for this word

compendium Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

compendium Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kəmˈpɛndɪəm/
Mỹ /kəmˈpɛn.di.əm/
Tiết
compendium

compendium Từ nguyên của Từ

Gốc: com- (cùng nhau) + pendere (treo). Nguồn gốc lịch sử: từ Latin đến tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một quyển sách treo trên giá, đầy các ghi chú và tóm tắt ngắn gọn từ nhiều chủ đề khác nhau, tất cả được tập hợp lại để dễ dàng tham khảo.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một compendium là một tập hợp ngắn gọn nhằm tập hợp thông tin cần thiết từ một tác phẩm lớn hơn hoặc từ nhiều nguồn thành một tham khảo duy nhất và dễ mang theo. Trong tiếng Anh, nó thường ám chỉ một cuốn nhỏ gọn hoặc một bản tóm tắt được tổ chức cẩn thận, bao phủ các chủ đề, ngày tháng, sự kiện hoặc ý tưởng then chốt mà không đi vào chi tiết. Ý tưởng cơ bản là tính thực dụng: một cái nhìn tổng quan sẵn sàng tra cứu. Một compendium hiện đại có thể là một bibliographie chú thích, một cuốn sách hướng dẫn được tuyển chọn, hoặc một collection kỹ thuật số liên kết các mục ngắn với các văn bản rộng hơn. Đọc giả dùng nó để ôn tập hoặc lập kế hoạch nghiên cứu sâu hơn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng compendium để ghi nhớ nhanh một chủ đề. Đừng nhầm với một ấn phẩm đầy đủ hay bách khoa toàn thư. Tìm các mục ngắn tóm tắt thay vì trích dẫn chi tiết. Kiểm tra phạm vi để biết những chủ đề được đưa vào. Nhớ rằng đây là công cụ tham khảo cho cái nhìn tổng quát, không phải thay thế nguồn gốc.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Giống một bách khoa toàn thư.
  • Nó chứa mọi chi tiết.
  • Nó luôn là sách in.
  • Không thể cập nhật.
  • Chỉ nói về một chủ đề duy nhất.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, compendium được hiểu như một tập hợp tổng quát và tiện dụng thay vì một bách khoa đầy đủ; có thể bị nhầm với một cuốn bách khoa toàn thư đầy đủ.

Mẹo Học

  • Nhớ rằng compendium là một tập hợp tóm lược, không phải văn bản gốc.
  • Kiểm tra phạm vi để biết các chủ đề được đưa vào.
  • So sánh với một bách khoa để hiểu sự khác biệt về mức độ chi tiết.
  • Tìm liên kết đến nguồn để đọc thêm khi cần.
  • Sử dụng compendium để lập kế hoạch học tập.
  • Chú ý định dạng và cách sắp xếp các mục.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'compendium'?

A.A collection of details
B.A type of food
C.A type of bird
D.A musical instrument
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences correctly uses the word 'compendium'?

A.The compendium explained the theory of evolution.
B.She sang a compendium at the concert.
C.He used a compendium to cook dinner.
D.The athlete read a compendium after finishing the race.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'compendium'?

A.Summary
B.Carpenter
C.Distraction
D.Adventure
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'compendium'?

A.Confusion
B.Nonsense
C.Fragment
D.Disorder
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where a compendium might be useful?

A.She found a collection of articles on biodiversity conservation.
B.He prepared a brief overview of the project for the meeting.
C.He wrote a long essay about the history of Europe.
D.She created a presentation on different art styles.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ