LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

compliance - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

compliance Ý nghĩa của Từ

  • hành động tuân thủ quy tắc hoặc tiêu chuẩn
  • sự phù hợp với luật lệ hoặc quy định
  • đồng ý với các điều khoản hoặc điều kiện
Illustration for this word

compliance Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

compliance Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kəmˈplaɪəns/
Mỹ /kəmˈplaɪəns/
Tiết
compliance

compliance Từ nguyên của Từ

compliance được phân tích thành com- (cùng) + pli (gấp) + ance (trạng thái). Nguồn gốc: tiếng Latin 'compliance' → tiếng Pháp cổ 'compliance' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng ai đó gấp một tài liệu để phù hợp với quy định, đảm bảo mọi thứ được sắp xếp hoàn hảo.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi di chuyển move tờ giấy đến mép bàn để căn chỉnh với các quy tắc. Ngón tay tôi co bóp lực và từ từ điều chỉnh adjust theo một đường vô hình. Mỗi cú đẩy push làm động tác chắc chắn hơn, giữ hold phần rìa như đang kiểm soát. Khi mọi thứ cùng khớp và chữ ký sẵn sàng, cảm giác tuân thủ compliance lan tỏa.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Tuân thủ (compliance) là trạng thái tuân thủ các yêu cầu của pháp luật, quy định và chính sách nội bộ, hoặc là hành động đảm bảo đáp ứng những yêu cầu đó. Trong doanh nghiệp, nó bao gồm xây dựng quy trình để bảo vệ dữ liệu, báo cáo tài chính, an toàn và đạo đức, đồng thời cân bằng với yêu cầu bên ngoài và nội bộ. Tuân thủ không chỉ là tránh phạt mà còn tăng niềm tin, trách nhiệm và sự nhất quán giữa các phòng ban. Các cụm từ thường gặp là in compliance with, demonstrate compliance, chương trình tuân thủ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Nhớ rằng compliance là danh từ, không phải động từ.
  • - Dùng 'in compliance with' để mô tả tuân thủ.
  • - Phân biệt compliance vs compliant hoặc conformity.
  • - Luyện tập với bối cảnh pháp lý, bảo mật dữ liệu và đạo đức.
  • - Thực hành với chương trình tuân thủ và kiểm toán.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • TUÂN THỦ chỉ là trốn phạt.
  • Tuân thủ có nghĩa là làm theo mọi quy định một cách mù quáng.
  • Compliance không phải như conformity hay 'compliant'.
  • Tuân thủ chỉ dành cho luật sư hoặc công ty lớn.
  • Một khi đạt được, không cần cập nhật nữa.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Việt, chú ý rằng tuân thủ là trạng thái tuân thủ chứ không phải hành động một lần; tránh nhầm lẫn giữa compliance và conformity, hoặc dùng compliant như danh từ.

Mẹo Học

  • Học các cụm từ thông dụng: in compliance with, chương trình tuân thủ, audit tuân thủ.
  • Luyện cách dùng danh từ và động từ liên quan: to comply, demonstrate compliance.
  • So sánh với conformity và compliant để nắm sắc thái.
  • Dùng ngữ cảnh thực tế: pháp lý, doanh nghiệp, đạo đức.
  • Theo dõi sự thay đổi của luật và cập nhật ví dụ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'compliance'?

A.Stubborn
B.Confusion
C.Rebellion
D.Obedience
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'compliance' used correctly?

A.He showed compliance by refusing to follow the rules.
B.The teacher praised his compliance behavior.
C.They admire his compliance to authority.
D.Her non-compliance with the law resulted in a fine.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym for 'compliance'?

A.Defiance
B.Conformity
C.Resistance
D.Opposition
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'compliance'?

A.Acquiescence
B.Conformity
C.Submission
D.Defiance
Bước 5: Thành thạo

How does 'compliance' apply in a real-life work setting?

A.Disregarding deadlines
B.Ignoring company policies
C.Challenging authority daily
D.Following workplace safety regulations

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Street Vendors, Policy, and Public Opinion

Opinion & Ideas

2026.02.10 · 1:08 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Jumpstart Pop-up Campaign in Commuter Spaces

Advertising & Consumerism

2025.10.17 · 1:15 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ