LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

comprises - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

comprises Ý nghĩa của Từ

  • bao gồm; được cấu thành từ
  • bao hàm hoặc chứa
  • được cấu tạo từ các yếu tố.
Illustration for this word

comprises Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

comprises Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kəmˈpraɪz/
Mỹ /kəmˈpraɪz/
Tiết
comprise

comprises Từ nguyên của Từ

com- = cùng nhau + prise = nắm bắt/lấy. Xuất xứ lịch sử: La-tinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng bạn nắm lấy tất cả các mảnh của một bức tranh ghép để tạo thành một hình ảnh hoàn chỉnh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi đặt vài món đồ lên bàn và bắt đầu di chuyển chúng bằng tay. Tôi đẩy một mảnh về phía này, kéo một mảnh về phía kia và điều chỉnh vị trí của chúng. Có một cảm giác nỗ lực và kiểm soát khi tôi căn chỉnh từng khoảng cách. Dần dần, các mảnh ghép hợp lại thành một thể thống nhất, được tạo thành từ những phần đó.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Comprise có nghĩa là một cái gì đó được cấu thành từ nhiều phần. Trong tiếng Anh, chủ ngữ thường đứng đầu và động từ giữ thì phù hợp với chủ ngữ, ví dụ The committee comprises five members. Không nên nói is comprised of trong văn viết trang trọng vì thói quen này bị cho là lỗi. Khi so sánh, comprise nhấn mạnh các thành phần cấu thành, trong khi contain nhấn vào những gì ở bên trong.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1. Dùng comprise với chủ ngữ chủ động 2. Tránh is comprised of ở văn viết trang trọng 3. Phân biệt comprise với include/contain 4. Toàn bộ được cấu thành từ các phần 5. Dùng thì hiện tại cho sự thật tổng quát 6. Trong câu bị động, dùng is composed of

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ is comprised of tương đương với comprises
  • nhầm lẫn comprise với include/contain
  • không phân biệt toàn thể và các phần
  • sai ngôi hoặc số của động từ
  • sử dụng thể bị động không tự nhiên

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn cho người nói tiếng Việt về cách khái niệm được diễn đạt trong tiếng Anh

Mẹo Học

  • Luyện tập với chủ ngữ chủ động: dự án comprises năm giai đoạn.
  • So sánh với is composed of để phân biệt ngữ nghĩa và cấu trúc.
  • Toàn bộ đứng trước các phần.
  • Tránh dùng is comprised of trong văn bản trang trọng.
  • So sánh với include/contain theo ngữ cảnh.
  • Kiểm tra sự phù hợp giữa chủ ngữ và động từ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'comprises'?

A.Restricts
B.Divides
C.Includes
D.Separates
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'comprises' correctly.

A.The committee comprises two members.
B.The recipe comprises only a few ingredients.
C.The team comprises five players, and they lost.
D.The class comprises better students than last year.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'comprises'?

A.Requires
B.Eliminates
C.Contains
D.Reduces
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'comprises'?

A.Excludes
B.Includes
C.Encompasses
D.Encapsulates
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'comprises' is used?

A.The ingredients of a cake are diverse.
B.The audience was engaged during the presentation.
C.A good team comprises individuals with different skills.
D.The report includes various sections and topics.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Workplace Meeting on Project Integration

Workplace Meeting

2025.09.15 · 0:47 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Future of Aircraft Technology

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.14 · 1:20 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ