LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

concinnity - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

concinnity Ý nghĩa của Từ

  • sự sắp xếp hài hòa của các phần
  • sự thanh lịch trong thiết kế
  • tính nhất quán được cấu trúc tốt
Illustration for this word

concinnity Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

concinnity Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kənˈsɪnɪti/
Mỹ /kənˈsɪnɪti/
Tiết
concinnity

concinnity Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: con- (cùng nhau) + cinnus (khéo léo). Nguồn gốc lịch sử: Từ tiếng Latinh 'concinnitas', qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nghệ sĩ khéo léo đang dệt các yếu tố khác nhau lại với nhau để tạo ra một kiệt tác hoàn toàn hài hòa và cân bằng một cách thanh lịch.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Concinnity 指的是部件的巧妙排列,使整體和諧、統一。英語中,這個詞常含有高雅與技巧的意味,適用於描述文學段落、設計或排版等。它不僅強調平衡,還包含透過有意選擇與技術達成的巧妙連貫。不同語言與文化對「和諧」的重心可能不同,在越南語環境中,常更強調美感與功能的統一。對學習者而言,concinnity 多見於正式評析或藝術文辭,日常口語較少,因此需要透過例句與閱讀來鞏固。

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhắc nhở sử dụng: concinnity là từ trang trọng; dùng trong phê bình nghệ thuật, thiết kế hoặc đánh giá kiến trúc. Nó ám chỉ sự sắp xếp các phần hài hòa và liên kết có chủ ý, không chỉ cân bằng. Nó không thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. Luyện tập bằng cách phân tích câu hoặc bố cục để thấy cách các phần kết nối với nhau. So sánh với các từ đồng nghĩa như hài hòa hoặc mạch lạc để nhận diện sắc thái.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ rằng nó chỉ là vẻ đẹp, không phải cấu trúc.
  • Dễ bị nhầm với từ ngữ hài hòa thông thường.
  • Có thể bị xem là từ cổ hoặc học thuật.
  • Hiểu sai thành mô tả sự đối xứng thay vì sự kết hợp toàn bộ.
  • Hiếm khi áp dụng cho một phần riêng lẻ mà là toàn thể.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt: concinnity là khái niệm trang trọng, nhấn mạnh sự liên kết có chủ đích giữa các phần và không chỉ cân bằng thẩm mỹ.

Mẹo Học

  • Nghiên cứu ví dụ từ phê bình nghệ thuật hoặc thiết kế để thấy concinnity trong ngữ cảnh.
  • So sánh concinnity với từ đồng nghĩa như hài hòa và mạch lạc để cảm nhận sắc thái.
  • Luyện tập viết lại đoạn văn để cải thiện liên kết ý tưởng và phần.
  • Xác định nơi các phần được căn chỉnh có chủ đích để đạt hiệu ứng thống nhất.
  • Ghi chú lại từ vựng cho sự liên kết có chủ đích và thực hành với ví dụ cụ thể.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'concinnity'?

A.The quality of being harmonious and well-structured
B.A type of musical instrument
C.An unusual weather pattern
D.A form of writing
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correctly used sentence containing 'concinnity'.

A.Her painting lacked concinnity, appearing chaotic and disorganized.
B.The architect praised the concinnity of the building's design, emphasizing its elegant balance.
C.He showed concinnity when he tripped on the carpet.
D.The poet's work was marked by concinnity, but it was excessively verbose.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'concinnity'?

A.Harmony
B.Chaos
C.Clarity
D.Disorder
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'concinnity'?

A.Balance
B.Discord
C.Unity
D.Structure
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where the word could apply?

A.A dinner table set with mismatched dishes and utensils.
B.A classroom filled with students yelling over each other.
C.A well-composed orchestra performing flawlessly together.
D.A book with varied and disjointed chapters.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ