concinnity - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: con- (cùng nhau) + cinnus (khéo léo). Nguồn gốc lịch sử: Từ tiếng Latinh 'concinnitas', qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nghệ sĩ khéo léo đang dệt các yếu tố khác nhau lại với nhau để tạo ra một kiệt tác hoàn toàn hài hòa và cân bằng một cách thanh lịch.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQConcinnity 指的是部件的巧妙排列,使整體和諧、統一。英語中,這個詞常含有高雅與技巧的意味,適用於描述文學段落、設計或排版等。它不僅強調平衡,還包含透過有意選擇與技術達成的巧妙連貫。不同語言與文化對「和諧」的重心可能不同,在越南語環境中,常更強調美感與功能的統一。對學習者而言,concinnity 多見於正式評析或藝術文辭,日常口語較少,因此需要透過例句與閱讀來鞏固。
Đối với người Việt: concinnity là khái niệm trang trọng, nhấn mạnh sự liên kết có chủ đích giữa các phần và không chỉ cân bằng thẩm mỹ.
What is the meaning of 'concinnity'?
Choose the correctly used sentence containing 'concinnity'.
Which word is most similar to 'concinnity'?
What is the opposite of 'concinnity'?
Can you think of a real-life context where the word could apply?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật