LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

concoction - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

concoction Ý nghĩa của Từ

  • một hỗn hợp được tạo ra bằng cách kết hợp các thành phần khác nhau
  • một câu chuyện hoặc ý tưởng được chế tạo
  • một loại thuốc hoặc brew được chuẩn bị bằng cách trộn
Illustration for this word

concoction Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

concoction Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kənˈkɒk.ʃən/
Mỹ /kənˈkɑk.ʃən/
Tiết
concoction

concoction Từ nguyên của Từ

concoction: (con-) cùng nhau + (coctio) nấu ăn. Xuất phát từ tiếng Latinh, đi qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một phù thủy trong nồi nấu, pha trộn nhiều thành phần khác nhau để tạo ra một loại thuốc kỳ diệu; đó chính là concoction!

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Concoction là danh từ chỉ một hỗn hợp được tạo ra bằng cách kết hợp nhiều thành phần khác nhau, thường gặp trong nấu ăn, hóa học hoặc pha chế đồ uống. Nó cũng có thể ám chỉ một câu chuyện hoặc ý tưởng giả mạo, thứ được phát minh thay vì xuất hiện tự nhiên. Một concoction có thể là một loại thuốc hoặc một chế phẩm, nhưng không giới hạn ở bối cảnh thần bí; nó cũng bao quát các thí nghiệm hàng ngày, công thức độc đáo hoặc lời giải thích khéo léo. Từ này mang ngữ nghĩa từ trung lập đến hơi trẻ trung hoặc hoài nghi, nhất là khi mô tả một thứ được ghép nhanh. Khi dùng, có thể nhấn mạnh quá trình trộn, kết quả hoặc độ tin cậy của câu chuyện.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Concoction thường dùng để chỉ một sản phẩm pha trộn, không nhất thiết là món ăn hoàn chỉnh. 2) Cũng có thể miêu tả một câu chuyện. 3) Dùng a/an cho vật cụ thể; không còn khi nói chung. 4) Các tính từ như lạ, mạnh, tinh xảo phù hợp. 5) So với concoct (động từ) để nhấn mạnh hành động trộn lẫn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Concoction chỉ liên quan đến thực phẩm hoặc đồ uống.
  • Concoction luôn mang tính giả mạo.
  • Một hỗn hợp tự nhiên không thể gọi là concoction.
  • Concoction và potion là đồng nghĩa trong mọi ngữ cảnh.
  • Cần ngữ cảnh đặc biệt để dùng từ này.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt cho thấy từ này mang nghĩa vừa là hỗn hợp vừa là câu chuyện bịa đặt, với sắc thái từ trung tính đến hài hước hoặc hoài nghi.

Mẹo Học

  • Luyện tập 3–4 cách dùng phổ biến: hỗn hợp nấu ăn, hỗn hợp khoa học và kể chuyện.
  • Kết hợp tính từ như lạ, mạnh, hay tinh xảo để tạo tông.
  • Phân biệt danh từ concoction và động từ concoct.
  • Đối với vật cụ thể, dùng a/un; đối với khái niệm chung, không dùng.
  • Hãy coi đó là một hỗn hợp được chế tác, không phải tự nhiên.
  • Khi mô tả điều gì nghi ngờ, hãy giữ giọng điềm tĩnh nhưng sắc bén.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'concoction'?

A.A medicinal remedy
B.A specific recipe
C.A mixture of various ingredients
D.A type of beverage
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of the word 'concoction' in a sentence.

A.She made a delicious concoction of fruits and yogurt.
B.The concoction of his speech was very clear.
C.He mixed various concoctions to find the best paint color.
D.The chef put together a concoction for the event.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'concoction'?

A.Recipe
B.Blend
C.Dessert
D.Entree
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'concoction'?

A.Separation
B.Simplicity
C.Uniformity
D.Synthesis
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario involving a mixture of ingredients?

A.He tried to replicate the dish from the restaurant but failed.
B.The bakery offered a unique mixture without a clear recipe.
C.She always buys pre-made sauces instead of a creative blend.
D.The scientists created a new formula from a complex blend.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Culinary Character of My Remarkable Niece

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.28 · 2:30 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ