LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ý nghĩa và cách sử dụng của ngưng tụ

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

condensation Ý nghĩa của Từ

  • quá trình khí biến thành lỏng
  • hành động làm cho cái gì đó dày đặc hơn
  • bản tóm tắt thông tin
Illustration for this word

condensation Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

condensation Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌkɒndenˈseɪʃən/
Mỹ /ˌkɑːndenˈseɪʃən/
Tiết
condensation

condensation Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: con- (cùng nhau) + densare (làm dày đặc). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latin -> tiếng Pháp cổ -> tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một đám mây hình thành khi hơi nước ngưng tụ thành giọt, tụ lại để tạo ra một cơn mưa.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Sự ngưng tụ là danh từ có ba nghĩa liên quan: quá trình khí từ trạng thái khí trở thành chất lỏng, hành động làm cho một thứ trở nên dày đặc hơn, và một bản tóm tắt ngắn gọn thông tin. Trong khoa học, nó mô tả sự hạ nhiệt của hơi nước và hình thành giọt nước, như sương trên cỏ hay màn chắn trên cửa sổ. Trong đời sống, nó còn nghĩa là làm cho dữ liệu hay văn bản ngắn gọn, cô đọng. Hình ảnh nhớ: hơi nước tụ lại thành các giọt, sau đó kết tụ thành lớp chất lỏng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Gợi ý sử dụng: ngưng tụ có thể chỉ hiện tượng vật lý hoặc tóm tắt; không nhầm với bốc hơi hay mật độ đơn lẻ; dùng thuật ngữ chính xác theo ngữ cảnh; liên hệ với từ liên quan như dense, densify, condensate; câu văn rõ ràng, cụ thể.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • nhầm lẫn giữa ngưng tụ và bay hơi
  • ngưng tụ chỉ liên quan đến thời tiết
  • nhầm giữa làm đặc và tóm tắt thông tin
  • sử dụng ngưng tụ để mô tả quan điểm thay vì bản tóm tắt
  • không phân biệt giữa chất ngưng tụ và chất dễ ngưng

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngưng tụ cho người Việt Nam bằng cách nhấn mạnh nghĩa khoa học (khí chuyển thành chất lỏng) và nghĩa ẩn dụ (tóm gọn hoặc làm dày thông tin); làm rõ nhầm lẫn với bốc hơi và mật độ.

Mẹo Học

  • Học sự ngưng tụ với hai ý nghĩa: quá trình vật lý và kỹ thuật viết tóm tắt.
  • So sánh với bay hơi để thấy sự khác biệt giữa các trạng thái.
  • Liên kết các từ liên quan như dense, density, condensate.
  • Viết câu về thời tiết và tóm tắt dữ liệu.
  • Dùng hình ảnh nhớ của hơi nước tụ thành giọt.
  • Luyện tập với ví dụ thực tế như sương trên cửa sổ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'condensation'?

A.A type of organic compound.
B.The act of reducing size or throwing away.
C.The process of water vapor turning into liquid.
D.The artistic technique of layering.
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences correctly uses the word 'condensation'?

A.In the early morning, I noticed condensation on the grass.
B.The condensation of music created a beautiful atmosphere.
C.The condensation of my thoughts made it hard to write.
D.She admired the condensation of her favorite painting.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'condensation'?

A.Precipitation
B.Evaporation
C.Dilation
D.Falling
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'condensation'?

A.Accumulation
B.Dispersal
C.Vaporization
D.Contraction
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'condensation' occurs?

A.When you see water droplets on the bathroom mirror after a shower.
B.When the sun heats the ocean, water turns into clouds.
C.The leaves change color in the fall.
D.People often travel to the beach for vacation.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ