LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

condescending - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

condescending Ý nghĩa của Từ

  • Thể hiện sự tự cao tự đại và nói chuyện với thái độ khinh miệt.
  • Đối xử với người khác bằng thái độ coi thường.
  • Câu nói hoặc hành động khiến người nghe cảm thấy bị coi thường.
Illustration for this word

condescending Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

condescending Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌkɒn.dɪˈsɛn.dɪŋ/
Mỹ /ˌkɑndɪˈsɛn.dɪŋ/
Tiết
condescending

condescending Từ nguyên của Từ

(a) phân tích gốc: tiền tố con- + gốc descend- + -ing; từ Latinh condescendere. (b) nguồn gốc lịch sử: Latinh condescendere → Pháp cổ condescendre → tiếng Anh condescend/condescending. (c) hình ảnh nhớ: hình dung một người cao lớn cúi xuống ngang tầm mắt một đứa trẻ, nói chuyện với giọng xem thường.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Condescending mô tả thái độ hoặc giọng điệu cho thấy người nói cho rằng mình cao hơn người khác, thường bằng cách nói chậm, dùng ngôn ngữ cao ngạo hoặc sửa sai một cách hạ thấp người nghe. Nó khác với phản hồi tôn trọng và mang tính xây dựng. Trong công việc hoặc trường học, có thể nghe thấy cấp trên nói bằng giọng khinh miệt hoặc thầy cô nói với ánh mắt coi thường người học. Người học nên nhận diện nét nghĩa này và dùng lời nói tôn trọng, bình đẳng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Chú ý giọng điệu
  • Không khẳng định sự vượt trội
  • Phản hồi trung lập và mang tính xây dựng
  • Phân biệt giữa sự thật và phán xét
  • Ngôn ngữ bao dung và tôn trọng

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn condescension với phản hồi nghiêm khắc
  • Nghĩ nó chỉ áp dụng với người lạ hay cấp trên
  • Tin rằng giọng điệu lúc nào cũng thô bạo
  • Giả định có ý định xấu
  • Nhầm lẫn sự lễ độ với sự tôn trọng bình đẳng

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngữ điệu và động lực quyền lực; tiếng Việt dùng các cụm từ như 'nhìn xuống' để diễn đạt sự khinh miệt.

Mẹo Học

  • 6 mục
  • Luyện diễn đạt trung lập với đồng nghiệp
  • Gắn nhãn cảm xúc chứ không phải người
  • Ghi âm và xem lại cuộc trò chuyện
  • Yêu cầu phản hồi về giọng điệu
  • Đóng vai những lựa chọn tôn trọng

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'condescending'?

A.Friendly
B.Calm
C.Arrogant
D.Intelligent
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'condescending' used correctly?

A.She offered help in a polite manner.
B.He spoke to them in a condescending tone.
C.They worked together as equals.
D.The teacher was encouraging and supportive.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'condescending'?

A.Compassionate
B.Generous
C.Respectful
D.Humble
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life context would you describe someone as 'condescending'?

A.A boss talking down to their employees
B.A friend showing empathy
C.A teacher praising their students
D.A team working collaboratively
Bước 5: Thành thạo

Reflect on why being 'condescending' can affect relationships negatively.

A.Analyze
B.Empathize
C.Sympathize
D.Commiserate

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ