reservation - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
re- = lại, servare = giữ; từ tiếng Latinh đến tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'giữ lại'. Hãy tưởng tượng một người đang cầm một giấy đặt bàn, đảm bảo họ có một chỗ đang chờ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm rời ghế, move tới bàn và nhấn để giữ một phòng cho ngày mai. Màn hình thay đổi và shift như một nhịp thở, em chọn ngày và set lại thông tin để xác nhận. Giữa giá cả và ngày có một push-pull nhỏ khiến em do dự. Em điều chỉnh giờ và để sự đặt chỗ này keep trong kế hoạch của mình.
Reservation là danh từ chỉ một hành động hoặc hồ sơ nhằm giữ chỗ trước cho nơi ở, bàn ăn, ghế ngồi trên chuyến bay. Nó cũng có nghĩa là sự thận trọng hay nghi ngờ về một điều gì đó, ví dụ có reservations about một ý kiến. Cuối cùng, reservation có thể là một yêu cầu formal để giữ một món hàng sẵn có dưới tên của bạn. Nguồn gốc từ tiếng Latinh servare 'giữ gìn', đi qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh. Khi học, người học thường nhầm giữa reservation và booking và gặp khó với giới từ make a reservation for vs with.
Người Việt thường nghĩ reservation chỉ là đặt chỗ; have reservations about mang ý nghĩa nghi ngờ, cần diễn đạt rõ ràng để tránh nhầm lẫn.
What is the meaning of the word 'reservation'?
In which of the following scenarios would you make a reservation?
Which word is similar to 'reservation'?
What is the opposite of 'reservation'?
Can you give an example of a real-life context where you might need to make a reservation?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật