LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

conflicts - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

conflicts Ý nghĩa của Từ

  • một sự bất đồng hoặc tranh cãi nghiêm trọng
  • một cuộc đấu tranh hoặc va chạm giữa các lực lượng đối kháng
  • ở trong tình trạng đối lập hoặc bất đồng
Illustration for this word

conflicts Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

conflicts Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkɒnflɪkt/
Mỹ /ˈkɑːnflɪkt/
Tiết
conflict

conflicts Từ nguyên của Từ

conflict = con- (cùng nhau) + flict (đánh), từ Latin 'conflictus' → tiếng Anh trung cổ 'conflicte' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng hai đội quân va chạm trong chiến trường, tạo ra sự xung đột và hỗn loạn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đặt bàn tay lên bàn và đẩy nhẹ các trang giấy sang một bên để xem cả hai phía. Hai ý tưởng kéo nhau về hai hướng đối nghịch, và cơ thể tôi nghiêng người để nghe rõ hơn. Tôi điều chỉnh tư thế và cân nhắc xem hướng nào có vẻ ổn định hơn. Trong khoảnh khắc ấy, xung đột nhỏ trong tôi biến thành một quyết định, như một sự đẩy và kéo thúc đẩy tôi tiến lên.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Conflict có nghĩa là một bất đồng nghiêm trọng hoặc một cuộc đối đầu giữa các lực lượng đối lập. Dạng danh từ nhấn mạnh sự căng thẳng và mâu thuẫn; động từ 'conflict' có nghĩa là đối lập hoặc bất đồng với ai đó hoặc điều gì đó. Trong ngữ cảnh hàng ngày, ta gặp 'conflict with someone', 'conflict of interest'. Xung đột có thể đẩy mạnh thảo luận và tìm giải pháp, hoặc trở nên bạo lực hoặc bế tắc. Nguồn gốc cho thấy va chạm và xung đột.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng 'conflict with' để mô tả đối lập giữa người với người hoặc ý tưởng.
  • 'Conflict of interest' là một cụm cố định cần ghi nhớ.
  • Phân biệt danh từ và động từ.
  • Xung đột không nhất thiết có bạo lực; nó có thể thúc đẩy thảo luận.
  • Tùy ngữ cảnh để đánh giá mức độ căng thẳng của xung đột.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Xung đột luôn có nghĩa là bạo lực hoặc chiến tranh.
  • conflict chỉ đề cập đến cuộc chiến vật lý giữa mọi người.
  • Trong một xung đột luôn có người thắng và người thua.
  • Xung đột luôn tiêu cực và nên tránh.
  • Trong mọi ngữ cảnh có thể dùng conflict như synonyms của fight hoặc battle.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt: conflict không chỉ là bạo lực mà còn là bất đồng ý kiến và va chạm giữa lực lượng đối địch. Sai lầm phổ biến là cho rằng conflicto luôn có tính bạo lực.

Mẹo Học

  • Học các cụm từ thường gặp (conflict with, conflict of interest).
  • Phân biệt danh từ và động từ và luyện tập cả hai.
  • Chú ý giới từ và ai đang đối đầu với ai.
  • Đọc ví dụ trong ngữ cảnh để nắm ngữ điệu và cường độ.
  • So sánh với từ đồng nghĩa như fight, clash, dispute.
  • Sử dụng tình huống thực tế để mô tả các xung đột đang diễn ra.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'conflicts' mean?

A.Disagreements or clashes between opposing parties
B.A type of food
C.A musical genre
D.A method of teaching
Bước 2: Cách sử dụng

Identify the correct usage of 'conflicts' in a sentence.

A.The sun rises in the east.
B.He enjoys watching movies with friends.
C.The team faced several conflicts during the project.
D.She read an interesting book yesterday.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'conflicts'?

A.Complications
B.Harmonies
C.Solutions
D.Arrangements
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'conflicts'?

A.Agreement
B.Disagreement
C.Debate
D.Struggle
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario that illustrates 'conflicts'?

A.The negotiations between the two countries led to mutual understanding.
B.During the meeting, differing opinions arose over the new policy.
C.She decided to take the bus to work today.
D.The children played happily in the park.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Managing a Shared Pantry and Community Tensions

Opinion & Ideas

2026.02.09 · 1:18 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
A Representative Moment

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.03 · 3:19 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Discussing the Group Project

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.18 · 0:55 · B2 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ