congruous - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
congruous = con- (cùng nhau) + gruere (đi) → Latin 'congruens' → Pháp cổ 'congrue' → Anh. Hãy tưởng tượng hai vũ công di chuyển hoàn hảo đồng bộ, thể hiện sự hài hòa và đồng thuận khi họ biểu diễn cùng nhau.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQCongruous trong tiếng Việt có nghĩa là ‘phù hợp, ăn khớp, đúng hoàn cảnh’. Nó dùng để mô tả các yếu tố như ý tưởng, kế hoạch, hành động hoặc ngoại hình hòa hợp với nhau và với hoàn cảnh tổng thể. Quyết định phù hợp với mục tiêu, trang phục phù hợp với sự kiện, giọng điệu phù hợp với khán giả. Từ này nhấn mạnh tính nhất quán và phù hợp chứ không phải là thời thịnh hành hay phổ biến. Người học thường nhầm lẫn với congruent (thuật ngữ toán học) hoặc dùng nó chỉ đơn giản là ‘đúng đắn’. Hãy hình dung hai vũ công nhảy cùng nhịp: động tác của họ hòa hợp với nhạc và cảnh.
Đối với người Việt, congruous nhấn mạnh sự hài hòa trong bối cảnh; người học thường chỉ nghĩ đến sự phù hợp đơn thuần mà bỏ qua tính thống nhất.
What is the definition of 'congruous'?
Which sentence uses 'congruous' correctly?
Which word is most similar to 'congruous'?
What is the opposite of 'congruous'?
Can you provide an example of a situation where things fit well together?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật