LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

congruous - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

congruous Ý nghĩa của Từ

  • hài hòa
  • thích hợp
  • phù hợp với tình huống
Illustration for this word

congruous Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

congruous Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkɒŋgrʊəs/
Mỹ /ˈkɑːŋɡruəs/
Tiết
congruous

congruous Từ nguyên của Từ

congruous = con- (cùng nhau) + gruere (đi) → Latin 'congruens' → Pháp cổ 'congrue' → Anh. Hãy tưởng tượng hai vũ công di chuyển hoàn hảo đồng bộ, thể hiện sự hài hòa và đồng thuận khi họ biểu diễn cùng nhau.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Congruous trong tiếng Việt có nghĩa là ‘phù hợp, ăn khớp, đúng hoàn cảnh’. Nó dùng để mô tả các yếu tố như ý tưởng, kế hoạch, hành động hoặc ngoại hình hòa hợp với nhau và với hoàn cảnh tổng thể. Quyết định phù hợp với mục tiêu, trang phục phù hợp với sự kiện, giọng điệu phù hợp với khán giả. Từ này nhấn mạnh tính nhất quán và phù hợp chứ không phải là thời thịnh hành hay phổ biến. Người học thường nhầm lẫn với congruent (thuật ngữ toán học) hoặc dùng nó chỉ đơn giản là ‘đúng đắn’. Hãy hình dung hai vũ công nhảy cùng nhịp: động tác của họ hòa hợp với nhạc và cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ kết hợp congruous với kế hoạch, giọng điệu, trang phục và hành động. Thường dùng với congruous with / congruous to. Đừng nhầm với congruent (thuật ngữ toán học). Dùng để diễn đạt sự phù hợp với bối cảnh, không phải sự phổ biến. Kiểm tra tất cả các phần có thống nhất không. Ưu tiên congruous để mô tả sự hòa hợp toàn diện, không gò bó hình thức.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Congruous không phải là hoàn toàn giống nhau.
  • Nhiều người cho rằng nó là thời trang, không phải sự phù hợp ngữ cảnh.
  • Congruent hay được dùng thay cho congruous, sai lầm phổ biến.
  • Nó không chỉ miêu tả vẻ ngoài mà còn ý tưởng hay kế hoạch.
  • Dễ nhầm với ‘phù hợp’ đơn thuần mà bỏ qua sự hài hòa toàn cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, congruous nhấn mạnh sự hài hòa trong bối cảnh; người học thường chỉ nghĩ đến sự phù hợp đơn thuần mà bỏ qua tính thống nhất.

Mẹo Học

  • Luyện tập congruous with / congruous to ở nhiều ngữ cảnh khác nhau.
  • Kết hợp với các danh từ như kế hoạch, giọng điệu, trang phục hoặc hành động.
  • Nhớ congruent là thuật ngữ toán học; đừng nhầm lẫn.
  • Sử dụng để diễn đạt sự phù hợp với bối cảnh toàn diện, không chỉ sự tương đồng bề ngoài.
  • Kiểm tra xem các phần mô tả có hòa hợp với nhau không.
  • Viết câu ngắn để củng cố cách dùng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'congruous'?

A.Unrelated and random
B.In harmony, appropriate
C.Lacking commonality
D.Not fitting
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'congruous' correctly?

A.The colors of her dress were congruous with the flowers.
B.His attitude was congruous to the group.
C.The weather has been congruous lately.
D.She felt congruous about her decision.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'congruous'?

A.Conflicting
B.Chaotic
C.Harmonious
D.Inconsistent
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'congruous'?

A.Suitable
B.Incompatible
C.Consistent
D.Matching
Bước 5: Thành thạo

Can you provide an example of a situation where things fit well together?

A.Her principles didn't align with the project goals.
B.The themes of the book were not compatible with its audience.
C.The architecture of the building was well-suited for its environment.
D.They experienced a strong disconnect during the meeting.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ