LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

nghĩa của từ chinh phục trong tiếng Anh

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

conquest Ý nghĩa của Từ

  • hành động chinh phục hoặc giành chiến thắng bằng sức mạnh
  • sự cai trị một dân tộc hoặc lãnh thổ
  • một chiến thắng hoặc thành tựu quan trọng
Illustration for this word

conquest Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

conquest Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkɒŋkwɛst/
Mỹ /ˈkɑŋkwɛst/
Tiết
conquest

conquest Từ nguyên của Từ

'con-' (cùng nhau) + 'quaerere' (tìm kiếm). Xuất phát từ tiếng Latinh, qua tiếng Pháp cổ tới tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một hiệp sĩ cưỡi vào một vùng đất mới, nâng cao lá cờ như một biểu tượng của chiến thắng, đánh dấu lãnh thổ với một cảm giác thành tựu.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Conquest là danh từ diễn tả hành động chinh phục, thường bằng vũ lực, hoặc sự chiếm đoạt một dân tộc hoặc lãnh thổ. Nó cũng có thể chỉ một chiến thắng hoặc thành tựu quan trọng làm thay đổi thế cân bằng quyền lực. Lịch sử các cuộc chinh phục đã mở rộng đế chế và gợi lại bản đồ; trong ngôn ngữ hiện đại, thuật ngữ được dùng ở nghĩa bóng, như sự chinh phục nỗi sợ hoặc một thử thách lớn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Conquest là danh từ diễn tả hành động chinh phục, thường bằng vũ lực, hoặc sự chiếm đoạt một dân tộc hoặc lãnh thổ
  • Động từ liên quan là chinh phục
  • Có thể là nghĩa đen ( quân sự ) hoặc nghĩa bóng ( vượt qua nỗi sợ, bệnh tật )
  • Cụm từ hay gặp: sự chinh phục của X, chiến thắng trước Y
  • Dùng thận trọng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc thực dân

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Chinh phục không chỉ có nghĩa chiếm đất bằng vũ lực; nó có thể là chiến thắng lớn phi vật lý
  • Dễ nhầm conquest với conquer hoặc conquered
  • Một cuộc chinh phục không nhất thiết phải là một chiến dịch bạo lực dài
  • Có thể ám chỉ chiến thắng nội tâm như vượt qua sợ hãi
  • Chinh phục và thực dân hóa không hoàn toàn giống nhau

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt thường phân biệt chinh phục thực tế và thành tựu ẩn dụ; cần thận trọng với bối cảnh lịch sử và thực dân.

Mẹo Học

  • Ôn lại khác biệt giữa conquest và conquer/conquered
  • Conquest có thể là literal hoặc ẩn dụ
  • Chú ý ngữ cảnh lịch sử/thực dân
  • Học các collocation phổ biến
  • Phân biệt với chiến thắng và sự khuất phục
  • Luyện tập với hoàn cảnh khác nhau

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'conquest'?

A.The act of winning a competition
B.The act of defeating and taking control of a place or people
C.The process of learning a new skill
D.The theory of relativity
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'conquest' correctly?

A.The conquest of that delicious cake was too easy.
B.His conquest of the mountain was celebrated by everyone.
C.She made a conquest in her science project.
D.I read a book about the conquest of the territory by cats.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'conquest'?

A.Preparation
B.Journey
C.Victory
D.Misunderstanding
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'conquest'?

A.Defeat
B.Victory
C.Control
D.Exploration
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where the word 'conquest' applies?

A.The historical takeover of the land marked a significant conquest.
B.The country faced challenges after the loss of its territory.
C.After years of effort, the team achieved a major success.
D.Many people celebrate achievements in their careers.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ