contention - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: con- = cùng nhau, tendere = kéo. Xuất xứ lịch sử: Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng hai sợi dây được kéo theo các hướng khác nhau, tạo ra sự căng thẳng, tượng trưng cho mâu thuẫn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi khom người về phía trước, dịch chiếc ghế và hít thở sâu. Trong phòng xuất hiện một cuộc tranh luận, hai giọng nói đẩy lẫn nhau về phía đối diện. Tôi giữ vững quan điểm, chỉnh lại giọng điệu và nhịp điệu, cố duy trì kiểm soát. Khi đến lượt tôi phát biểu, tôi để những điểm chính lên bàn và đợi phản hồi từ người đối thoại.
Contention có ba nghĩa liên quan: một bất đồng hoặc tranh luận; một luận điểm được nêu ra trong một lập luận; và sự cạnh tranh hoặc đối đầu giữa các bên. Ở tiếng Anh, contention thường mang sắc thái formal hơn và nhấn mạnh sự kiện hoặc luận điểm được nêu. Người học có thể nhầm lẫn với dispute (tranh luận thông thường) hoặc contest (cuộc thi).
Người Việt học tiếng Anh hãy nhớ: contention mang nghĩa formal, nhấn mạnh một luận điểm hoặc sự cạnh tranh giữa bên; dễ nhầm với dispute hay contest nếu không chú ý ngữ cảnh.
What is the meaning of 'contention'?
Which of the following sentences uses 'contention' correctly?
What is a synonym for 'contention'?
In what situation would 'contention' most likely be used?
Reflect on a real-life scenario where 'contention' could arise.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật