convention - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
con- = cùng + venire = đến; La-tinh → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng mọi người tụ tập để đồng ý dưới một lá cờ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi điều chỉnh ánh sáng và dịch chuyển nhẹ trang sách cho thẳng hàng. Đẩy ghế về phía người thuyết trình và giữ ánh nhìn vào họ. Mọi người dần hòa nhập vào nhịp điệu chung, theo các thói quen được chấp nhận rộng rãi. Lúc đó, convention hiện lên như một quy tắc ngầm mà mọi người hiểu và tuân thủ.
Convention có ba nghĩa liên quan nhưng khác nhau. Trong ngoại giao hoặc luật pháp, một convention là một thỏa thuận chính thức giữa các nhóm hoặc nhà nước. Nó cũng có thể chỉ một cuộc họp hay hội nghị lớn cho một sở thích chung, như một convention truyện tranh. Cuối cùng convention chỉ một chuẩn mực hoặc tập quán được chấp nhận rộng rãi trong xã hội hoặc một lĩnh vực. Người học thường nhầm nó với conventional mô tả những thứ theo truyền thống, và với convene có nghĩa là tụ họp.
Đối với người Việt, convention thường gắn với thỏa thuận chính thức hoặc chuẩn mực được chấp nhận rộng rãi, có bối cảnh xã hội. Người học dễ hiểu lầm nó chỉ như một cuộc họp thông thường hoặc nhầm với conventional.
What is the meaning of the word 'convention'?
In which sentence is 'convention' used correctly?
Which word is similar to 'convention'?
What is the opposite of 'convention'?
In what context might you hear the word 'convention'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật