LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

convention - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

convention Ý nghĩa của Từ

  • một thỏa thuận chính thức giữa các nhóm
  • một buổi gặp gỡ của những người với một mục đích chung
  • một tiêu chuẩn hoặc phong tục được chấp nhận rộng rãi
Illustration for this word

convention Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

convention Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kənˈvɛnʃən/
Mỹ /kənˈvɛnʃən/
Tiết
convention

convention Từ nguyên của Từ

con- = cùng + venire = đến; La-tinh → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng mọi người tụ tập để đồng ý dưới một lá cờ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi điều chỉnh ánh sáng và dịch chuyển nhẹ trang sách cho thẳng hàng. Đẩy ghế về phía người thuyết trình và giữ ánh nhìn vào họ. Mọi người dần hòa nhập vào nhịp điệu chung, theo các thói quen được chấp nhận rộng rãi. Lúc đó, convention hiện lên như một quy tắc ngầm mà mọi người hiểu và tuân thủ.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Convention có ba nghĩa liên quan nhưng khác nhau. Trong ngoại giao hoặc luật pháp, một convention là một thỏa thuận chính thức giữa các nhóm hoặc nhà nước. Nó cũng có thể chỉ một cuộc họp hay hội nghị lớn cho một sở thích chung, như một convention truyện tranh. Cuối cùng convention chỉ một chuẩn mực hoặc tập quán được chấp nhận rộng rãi trong xã hội hoặc một lĩnh vực. Người học thường nhầm nó với conventional mô tả những thứ theo truyền thống, và với convene có nghĩa là tụ họp.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Convention có nghĩa là thỏa thuận chính thức hoặc chuẩn mực thông dụng.
  • - Dùng convention cho một thỏa thuận hay hội nghị quan trọng, như một convention ngánh giai.
  • - Đối với chuẩn mực xã hội, convention là thuật ngữ phổ biến.
  • - Phân biệt với conventional (truyền thống) và convene (tập hợp).
  • - Khi nói về một convention, hãy nghĩ đến sự kiện hoặc thỏa thuận, không phải sự tiện lợi.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Convention chỉ là một cuộc họp
  • Convention không thể là một điều ước
  • Convention luôn mang tính quốc tế
  • conventional và convention là cùng nghĩa
  • Convention có thể mang nghĩa tiện lợi

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, convention thường gắn với thỏa thuận chính thức hoặc chuẩn mực được chấp nhận rộng rãi, có bối cảnh xã hội. Người học dễ hiểu lầm nó chỉ như một cuộc họp thông thường hoặc nhầm với conventional.

Mẹo Học

  • Học ba nghĩa với ví dụ.
  • So sánh convention với conventional và convene.
  • Học các collocations như at a convention.
  • Luyện sự khác biệt giữa thỏa thuận và chuẩn mực xã hội.
  • Ôn tập từ đồng chữ cái khi chữ giống nhau.
  • Ôn tập thường xuyên bằng flashcards.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'convention'?

A.Puzzle
B.Isolation
C.Excitement
D.A gathering or meeting
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'convention' used correctly?

A.She solved the convention in record time.
B.The convention of the novel left readers shocked.
C.After the convention, he felt lonely.
D.He attended a convention for comic book fans.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'convention'?

A.Assembly
B.Chaos
C.Disorder
D.Isolation
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'convention'?

A.Anarchy
B.Organization
C.Peace
D.Rebellion
Bước 5: Thành thạo

In what context might you hear the word 'convention'?

A.During a wedding ceremony
B.At a sporting event
C.At a technology conference
D.While hiking in the mountains

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Help at a Convention

Asking for Help

2026.03.31 · 0:28 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ