LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ví dụ cách truyền đạt ý tưởng hiệu quả

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

convey Ý nghĩa của Từ

  • truyền đạt hoặc diễn đạt một điều gì đó
  • vận chuyển hoặc mang từ nơi này sang nơi khác
  • làm cho điều gì đó được biết đến hoặc hiểu rõ
Illustration for this word

convey Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

convey Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kənˈveɪ/
Mỹ /kənˈveɪ/
Tiết
convey

convey Từ nguyên của Từ

con- = cùng, vey = mang; La-tinh → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng việc mang một tin nhắn cùng với ai đó, giống như gửi một bức thư cho một người bạn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Ban đầu tôi đẩy những suy nghĩ về phía trước, như đang hướng chúng tới người nghe. Giọng nói của tôi di chuyển, nhịp điệu lên xuống và thông điệp bay qua không khí. Tôi điều chỉnh nhịp nói, giữ hơi thở và giữ cho lời nói rõ ràng để ý nghĩa được hiểu. Khi người nghe gật đầu, tôi cảm nhận ý nghĩa được truyền đạt và nằm trong sự hiểu biết chung.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, convey chủ yếu có nghĩa truyền đạt hoặc truyền tải ý tưởng, thông tin hoặc cảm xúc cho người nhận, chứ không phải vận chuyển vật thể. Người học thường nhầm với vận chuyển (transport) hoặc giao hàng (deliver) khi đề cập đến đồ vật cụ thể. Các collocation phổ biến là convey a message, convey information, convey a sense. Nên chú ý sự khác biệt giữa convey và tell: tell báo cáo sự việc; convey nhấn mạnh ý nghĩa và bầu không khí. Trình bày thể hiện sự trang trọng, thích hợp cho văn bản.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Dùng convey với danh từ: một thông điệp, thông tin, một cảm giác.
  • 2) Không dùng cho vận chuyển vật lý; dùng deliver/transport cho vật thể.
  • 3) Các collocation phổ biến: convey a message, convey information, convey a sense.
  • 4) Giọng formal, phù hợp cho văn bản chính thức.
  • 5) Xác định người nhận bằng to khi cần.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • convey = vận chuyển vật lý
  • chỉ nói sự thật mà không có cảm xúc
  • có thể truyền cho người hoặc vật
  • thay thế express ở mọi ngữ cảnh
  • dùng với to cho người nhận là sai

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt: convey là động từ mang sắc thái trang trọng dùng để truyền đạt ý nghĩa, thông tin hoặc cảm xúc; tránh cho vật thể vật lý.

Mẹo Học

  • Phân biệt convey và express theo ngữ cảnh; nhấn mạnh ý nghĩa.
  • Vật thể vật lý dùng deliver/transport, không dùng convey.
  • Sử dụng to để chỉ người nhận khi cần.
  • Dùng convey a sense of urgency trong văn bản trang trọng.
  • Đọc báo cáo để thấy các collocation thông dụng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the best definition of 'convey'?

A.to permanently keep something secret
B.to communicate or make an idea known to someone
C.to steal something from someone
D.to ignore or dismiss information
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'convey' correctly?

A.He conveyed hungry after the long run.
B.The old map conveyed on the shelf for years.
C.She used simple diagrams to convey the complex idea to her students.
D.The teacher asked the students to convey silently during the exam.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar in meaning to 'convey'?

A.communicate
B.obscure
C.receive
D.store
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'convey'?

A.send
B.announce
C.withhold
D.obtain
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where the idea behind 'convey' would apply?

A.Can you describe a time when you read a book silently by yourself?
B.Can you give an example of a situation where someone needs to explain a complex idea clearly to others?
C.Have you ever experienced a moment when you chose to listen without responding?
D.Tell about a time you decided to keep important information private.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Visual Trends in Social Media Imagery

Technology & Social Media

2026.01.04 · 1:33 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Planning a Group Project Presentation

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.16 · 0:58 · B2 · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Impact of Technology on Social Interactions

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.01 · 1:15 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ