cookery - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'cook' (nấu ăn) + 'ery'; Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Pháp cổ 'cucre' (nấu ăn) → tiếng Anh; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một đầu bếp trong một nhà bếp đông đúc, nơi 'ery' tượng trưng cho nghề nghiệp hoặc hội đoàn của các đầu bếp đang chuẩn bị những món ăn ngon với phong cách.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQCookery là một danh từ chỉ nghệ thuật hoặc thực hành nấu nướng. Trong tiếng Anh Anh, nó thường được dùng để mô tả nghề thủ công ẩm thực nói chung, như trong sách cookery, trường cookery hoặc một cảm giác chung về kỹ năng ẩm thực, thay vì một công thức cụ thể. Nó cũng có thể chỉ nơi nấu nướng được thực hiện trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học, dù cách dùng hiện đại ưa thích kitchen hoặc cooking. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ cucre, gợi lên truyền thống và nghề của các đầu bếp. Người học tiếng Anh Mỹ thường dùng cooking hoặc kitchen. Cookery có sắc thái cổ điển hoặc chuyên ngành.
Đối với người Việt, cookery nghe cổ điển và trang trọng; nhấn mạnh sự khác biệt giữa nghệ thuật ẩm thực và nấu nướng thông thường.
What is the definition of the word 'cookery'?
Which sentence uses 'cookery' correctly?
Which word is most similar to 'cookery'?
What is the opposite of 'cookery'?
Can you think of a real-life context where someone might enjoy cookery?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật