LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

coordinate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

coordinate Ý nghĩa của Từ

  • tổ chức hoặc sắp xếp nhiều phần tử một cách hiệu quả
  • làm việc cùng nhau một cách hài hòa
  • một tập hợp các số đại diện cho một điểm trong không gian
Illustration for this word

coordinate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

coordinate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kəʊˈɔːdɪneɪt/
Mỹ /koʊˈɔrdɪneɪt/
Tiết
coordinate

coordinate Từ nguyên của Từ

co- = cùng nhau + ordinate = sắp xếp. Bắt nguồn từ tiếng Latin 'coordinare', bị ảnh hưởng bởi tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. Hãy hình dung nhiều phần của một cỗ máy, mỗi phần hoạt động đồng bộ, hòa quyện thành một tổng thể hài hòa.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đặt tay lên một bảng bố trí hỗn độn và bắt đầu di chuyển các chi tiết (move). Đẩy, kéo và điều chỉnh vị trí cho đến khi chúng hợp lại với nhau. Nỗ lực khiến vai rung nhẹ, nhưng nhịp điệu đang dần hình thành. Trong thực tế, phối hợp có nghĩa là làm cho mọi người, nhiệm vụ và không gian hoạt động như một nhịp điệu duy nhất.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Việt, coordinate có hai nghĩa chính: danh từ là tọa độ (tọa độ) và động từ là điều phối/phối hợp để các yếu tố hoạt động hòa hợp. Người học thường nhầm lẫn giữa tọa độ và đồng bộ hoặc điều phối, hoặc dịch từ theo nghĩa quá chữ quá thô. Học từ này cần phân biệt rõ giữa vị trí và sự phối hợp.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: coordinate có hai nghĩa chính; danh từ là tọa độ, động từ là điều phối/phối hợp. Dùng giới từ đúng: coordinate với ai đó; coordinate lịch trình. Khác biệt với đồng bộ và hợp tác. Luyện các câu ở cả hai nghĩa. Học các collocation như coordinate nỗ lực và tọa độ Cartesian.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn giữa điều phối (động từ) và tọa độ (danh từ).
  • Dùng tọa độ để nói về nhóm người hoặc công việc thay vì điều phối.
  • Bỏ qua sự khác biệt giữa coordinate và đồng bộ hóa công việc.
  • Sử dụng từ đồng nghĩa không phù hợp với ngữ cảnh.
  • Quên rằng tọa độ có nghĩa toán học và không phải lúc nào cũng phù hợp.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt cần phân biệt giữa điều phối (động từ) và tọa độ (danh từ); khó nhất là hiểu hai nghĩa trong các ngữ cảnh khác nhau.

Mẹo Học

  • Tạo câu với hai nghĩa của từ.
  • Ví dụ với tọa độ Cartesian.
  • Học collocations như coordinate efforts, coordinate với ai đó.
  • Ghi âm để luyện nhấn âm.
  • Phân biệt coordinate với phối hợp hoặc đồng bộ hóa.
  • Luyện hội thoại cho hai nghĩa.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'coordinate'?

A.A type of flower
B.To cook thoroughly
C.To work together harmoniously
D.To explore the ocean depths
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'coordinate' correctly?

A.The team needs to coordinate their efforts for success.
B.She wore a beautiful coordinate outfit.
C.I'll coordinate the ingredients for the recipe.
D.The coordinates led them to buried treasure.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'coordinate'?

A.Collaborate
B.Isolate
C.Contradict
D.Conceal
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'coordinate'?

A.Hinder
B.Assist
C.Organize
D.Facilitate
Bước 5: Thành thạo

How is 'coordinate' used in real-life situations?

A.Reading a book in solitude
B.Trying a new recipe in the kitchen
C.Exploring a foreign country alone
D.Planning a group project with classmates

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Managing a Polluted Estuary at Night

Environment & Pollution

2026.03.13 · 1:18 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Volunteer Briefing for Coastal Rescue and Charity Drive

Volunteering

2026.02.26 · 1:31 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
How Small Sparks Become Movements

Opinion & Ideas

2026.02.08 · 1:35 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ