LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

logistics - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

logistics Ý nghĩa của Từ

  • tổ chức chi tiết các hoạt động phức tạp
  • quản lý luồng hàng hóa và dịch vụ
  • kế hoạch cần thiết cho một sự kiện phức tạp
Illustration for this word

logistics Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

logistics Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ləˈdʒɪstɪks/
Mỹ /ləˈdʒɪstɪks/
Tiết
logistics

logistics Từ nguyên của Từ

logistics: logis (Pháp) + -ics (Hy Lạp: nghệ thuật) - một hình ảnh sống động là một câu đố phức tạp được sắp xếp cẩn thận để di chuyển các mảnh hiệu quả.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Logistics là nền tảng tổ chức các hoạt động phức tạp. Trong kinh doanh, nó bao gồm lập kế hoạch, triển khai và kiểm soát luồng hàng hóa từ nhà cung cấp đến khách hàng, bao gồm vận chuyển, lưu kho, quản lý tồn kho và quản lý thông tin. Thuật ngữ ở dạng số nhiều thường chỉ hệ thống toàn bộ chứ không phải một hành động đơn lẻ. Trong dùng hàng ngày, logistics cho một sự kiện ám chỉ sự phối hợp và sắp xếp cần thiết để mọi công việc diễn ra suôn sẻ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy nhớ logistics là một hệ thống chứ không phải một hành động đơn lẻ.
  • Thường được dùng ở dạng số nhiều.
  • Các collocations phổ biến: công ty logistics, quản lý logistics, logistics chuỗi cung ứng.
  • Logistics không dùng như tính từ; sử dụng logistic cho tính từ.
  • Trong kinh doanh, logistics kết nối lên kế hoạch, thực thi và kiểm soát dòng chảy.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Logistics chỉ là vận chuyển
  • Logistics và chuỗi cung ứng là như nhau
  • Logistics là một hành động duy nhất
  • Chỉ doanh nghiệp lớn mới cần logistics
  • Có thể bỏ qua lên kế hoạch

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường hiểu logistics là vận chuyển; nhắc nhở học sinh rằng đó là hệ thống toàn diện nhiều bước từ lên kế hoạch đến quản lý thông tin.

Mẹo Học

  • Đọc một bài tập tình huống về vận chuyển
  • Lập danh sách danh từ liên quan logistics
  • Học ba collocation ngành logistic
  • So sánh cách dùng logistics và logistical
  • Luyện tập số nhiều và số ít
  • Lưu ý thuật ngữ theo vùng miền

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'logistics'?

A.The organization of supplies and services
B.The process of cooking
C.The art of painting
D.The study of planets
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'logistics' used correctly?

A.The chef demonstrated his logistics in the kitchen.
B.She struggled with the logistics of solving the math problem.
C.They debated about the logistics of launching a rocket.
D.He painted a beautiful logistics of the scenery.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'logistics'?

A.Confusion
B.Strategy
C.Clumsiness
D.Chaos
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'logistics'?

A.Disorder
B.Organization
C.Efficiency
D.Management
Bước 5: Thành thạo

In which real-life scenario would 'logistics' be crucial?

A.Planning a surprise party
B.Running a marathon
C.Painting a masterpiece
D.Organizing a military campaign

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Planning the Jungle Fieldwork and Contract Bid

Workplace Meeting

2026.02.17 · 1:07 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Riverside Pollution Project and Community Response

Environment & Pollution

2026.01.10 · 1:24 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Job Interview for Community Outreach Coordinator

Job Interview

2025.11.27 · 1:24 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ