LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

copycat - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

copycat Ý nghĩa của Từ

  • một người bắt chước người khác
  • một người sao chép hoặc theo dõi
  • ai đó sao chép ý tưởng hoặc hành động của người khác
Illustration for this word

copycat Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

copycat Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkɒp.ikæt/
Mỹ /ˈkɑː.pi.kæt/
Tiết
copycat

copycat Từ nguyên của Từ

(a) copy + cat; (b) 'copy' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'coper', trong khi 'cat' là một danh từ tiếng Anh thông thường; (c) Hãy tưởng tượng một con mèo quan sát chủ nhân của nó và bắt chước mọi cử động—điều này nắm bắt được bản chất của một 'copycat', một người bắt chước gần gũi với người khác.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'copycat'?

A.A type of feline animal.
B.A person who imitates another person.
C.An original creator.
D.A unique idea.
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'copycat' correctly?

A.She gave a copycat performance on stage that wowed the audience.
B.The cat made a whimsical meow and was quite a copycat.
C.He is a copycat for dressing like his brother.
D.The cookbook was a copycat of an old masterpiece.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'copycat'?

A.Imitator
B.Individual
C.Innovator
D.Original
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'copycat'?

A.Leader
B.Follower
C.Same
D.Similar
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where someone is imitating another person's actions without originality?

A.A student who replicates a peer's project instead of doing their own work.
B.An artist who creates a completely new style.
C.A writer who produces an innovative novel.
D.A chef renowned for their unique recipes.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ