LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

corollary - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

corollary Ý nghĩa của Từ

  • một mệnh đề theo một mệnh đề đã được chứng minh
  • một kết quả hoặc hậu quả của cái gì đó
  • một cái gì đó bổ sung cho một ý tưởng chính
Illustration for this word

corollary Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

corollary Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kəˈrɒləri/
Mỹ /kəˈrɑːləri/
Tiết
corollary

corollary Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'coroll-' (vương miện hoặc vòng hoa) + '-ary' (liên quan đến). Xuất xứ lịch sử: Latinh 'corollarium' (quà tặng vòng hoa) → tiếng Pháp cổ 'corollaire' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một vòng hoa được tặng như một phần thưởng, tượng trưng cho những chân lý theo nhau một cách tự nhiên như các cánh hoa nở ra.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Corollary là danh từ chỉ một định đề suy ra trực tiếp từ một định lý đã được chứng minh. Nó là một kết quả hoặc hệ quả của một điều gì đó, thường phát sinh một cách tự nhiên từ ý tưởng chính và không cần một bằng chứng mới. Trong toán học, corollary là một hệ quả trực tiếp của một định lý; ngoài toán học, nó có thể chỉ một kết luận logic xuất phát từ một luận điểm chính. Hình ảnh ghi nhớ: như một vòng hoa bổ sung cho ý tưởng chính.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy coi corollary như một hệ quả tự nhiên của một định lý đã được chứng minh.
  • Dùng nó để đánh dấu một hệ quả trực tiếp, thường đơn giản hơn.
  • Không cần chứng minh mới cho corollary.
  • Phân biệt nó với định lý, định đề hay luận cứ khác.
  • Nhấn mạnh mối quan hệ với lập luận ban đầu.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ rằng mọi hệ quả đều là corollary.
  • Cần chứng minh mới cho một corollary.
  • Corollary và lemmas bị coi là tương đương.
  • Tất cả kết quả đều là corollary.
  • Corollary luôn kém quan trọng hơn định lý chính.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, corollary được xem như hệ quả tự nhiên từ một định lý đã được chứng minh, không phải một tuyên bố độc lập.

Mẹo Học

  • Đọc định lý chính để nhận diện các hệ quả tiềm năng.
  • Xác định các bước logic dẫn trực tiếp tới hệ quả.
  • Sử dụng từ nối rõ ràng khi đánh dấu hệ quả trong chứng minh.
  • Phân biệt hệ quả với định lý/những luận cứ khác theo vai trò của chúng.
  • Vẽ sơ đồ cho thấy hệ quả xuất hiện từ định lý như thế nào.
  • Dùng hệ quả để kiểm tra hiểu biết về định lý.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'corollary'?

A.A type of animal found in tropical regions.
B.A consequence or result derived from a previously established fact or principle.
C.A method of solving mathematical equations.
D.A form of entertainment involving performance and music.
Bước 2: Cách sử dụng

Identify the correct usage of 'corollary' in a sentence.

A.The corollary of his argument was an unexpected conclusion.
B.She enjoyed the corollary book she picked up at the library.
C.After the storm, the corollary left debris everywhere.
D.He failed the exam because he did not understand the corollary formula.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'corollary'?

A.Violation
B.Antonym
C.Result
D.Compression
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'corollary'?

A.Source
B.Contradiction
C.Foundation
D.Consequence
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where the term 'corollary' might be used?

A.If the law changes, there will likely be new consequences for citizens.
B.The findings showed that climate change has several related effects on biodiversity.
C.Higher education is often seen as a corollary to increased earning potential.
D.The study concluded that increased pollution levels have a significant impact.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ