cortex - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(cortex) từ tiếng Latin 'cortex' có nghĩa là 'vỏ cây' hoặc 'vỏ ngoài'; mở rộng theo phép ẩn dụ để biểu thị 'lớp bên ngoài' của một cái gì đó, như não hoặc các cơ quan, gợi ý một vai trò bảo vệ hoặc che chở. Hãy tưởng tượng một cái cây với lớp vỏ thô ráp bảo vệ phần gỗ quý bên trong, giống như cách mà vỏ não bảo vệ những phức tạp ở bên trong.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQVỏ não là lớp ngoài của não, chịu trách nhiệm cho các chức năng nhận thức phức tạp như nhận thức, ngôn ngữ và điều khiển vận động. Nó cũng được dùng để chỉ lớp phủ bên ngoài của các cơ quan và, trong thực vật học, vỏ bọc ngoài của rễ và thân. Từ cortex xuất phát từ tiếng Latinh có nghĩa là vỏ cây hay lớp ngoài, nhấn mạnh vai trò bảo vệ. Khi học từ vựng, hãy ghi nhớ cấu trúc như cortex não, sensory cortex và visual cortex, và chú ý ngữ cảnh để biết cortex đang nói về não hay phần ngoài của cơ quan.
Dành cho người Việt học tiếng Anh: cortex là thuật ngữ giải phẫu học cụ thể phân biệt não và lớp phủ bên ngoài khác; người học hay nhầm với từ cortical.
What is the definition of the word 'cortex'?
Identify the correctly used sentence containing the word 'cortex'.
Which word is most similar to 'cortex'?
What is the opposite of 'cortex'?
Can you think of a real-life context where the word 'cortex' is relevant?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật