LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

cortex - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

cortex Ý nghĩa của Từ

  • lớp ngoài của một cơ quan hoặc cấu trúc
  • lớp ngoài của não liên quan đến các chức năng phức tạp
  • bìa ngoài bảo vệ của một cây
Illustration for this word

cortex Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

cortex Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkɔːtɛks/
Mỹ /ˈkɔrtɛks/
Tiết
cortex

cortex Từ nguyên của Từ

(cortex) từ tiếng Latin 'cortex' có nghĩa là 'vỏ cây' hoặc 'vỏ ngoài'; mở rộng theo phép ẩn dụ để biểu thị 'lớp bên ngoài' của một cái gì đó, như não hoặc các cơ quan, gợi ý một vai trò bảo vệ hoặc che chở. Hãy tưởng tượng một cái cây với lớp vỏ thô ráp bảo vệ phần gỗ quý bên trong, giống như cách mà vỏ não bảo vệ những phức tạp ở bên trong.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Vỏ não là lớp ngoài của não, chịu trách nhiệm cho các chức năng nhận thức phức tạp như nhận thức, ngôn ngữ và điều khiển vận động. Nó cũng được dùng để chỉ lớp phủ bên ngoài của các cơ quan và, trong thực vật học, vỏ bọc ngoài của rễ và thân. Từ cortex xuất phát từ tiếng Latinh có nghĩa là vỏ cây hay lớp ngoài, nhấn mạnh vai trò bảo vệ. Khi học từ vựng, hãy ghi nhớ cấu trúc như cortex não, sensory cortex và visual cortex, và chú ý ngữ cảnh để biết cortex đang nói về não hay phần ngoài của cơ quan.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Cortex thường chỉ lớp ngoài não, nhưng có thể mô tả lớp bao bên ngoài của các cơ quan khác; dùng cerebral cortex cho não, cortices khi ở dạng複数; tính từ là cortical. Cẩn trọng ngữ cảnh để phân biệt giữa não và các mô thực vật.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Cortex chỉ dùng cho não
  • cortical và cortex có thể bị dùng nhầm
  • Cortices chỉ dùng cho hình thức số nhiều trong văn bản khoa học
  • Cortex luôn mang nghĩa bọc ngoài chứ không phải bề mặt
  • Cortex và vỏ não là hai khái niệm khác

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Dành cho người Việt học tiếng Anh: cortex là thuật ngữ giải phẫu học cụ thể phân biệt não và lớp phủ bên ngoài khác; người học hay nhầm với từ cortical.

Mẹo Học

  • Tập hợp từ vựng với cortex não, visual cortex, sensory cortex
  • Phân biệt giữa dùng não và ngoài cơ quan ở văn bản khoa học
  • Dùng cortices ở dạng số nhiều cho văn bản chuyên môn
  • Ghi nhớ gốc Latinh để nhớ ý nghĩa bao bọc
  • Đọc tài liệu sinh học để thấy cách dùng chính xác
  • Luyện tập qua bài tập điền từ và câu ví dụ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'cortex'?

A.The outer layer of an organ or structure
B.A type of fruit that grows in tropical climates
C.A technique used in painting
D.A form of public transportation
Bước 2: Cách sử dụng

Identify the correctly used sentence containing the word 'cortex'.

A.The tree's cortex is smooth and shiny.
B.He forgot to bring the cortex to his class assignment.
C.The cortex of the brain is responsible for higher functions like thought and action.
D.In art class, we learned about the techniques to paint the cortex of a landscape.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'cortex'?

A.Crust
B.Layer
C.Surface
D.Core
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'cortex'?

A.Surface
B.Interior
C.Exterior
D.Layer
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where the word 'cortex' is relevant?

A.An artist describing the colors of a sunset.
B.A scientist explaining brain functions during a lecture.
C.A chef discussing the ingredients of a dish.
D.A student sharing their travel experiences.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ