LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

counterproductive - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

counterproductive Ý nghĩa của Từ

  • tạo ra kết quả trái ngược với mong đợi
  • gây ra nhiều thiệt hại hơn là lợi ích
  • không hiệu quả trong việc đạt được kết quả mong muốn
Illustration for this word

counterproductive Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

counterproductive Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌkaʊntəprəˈdʌktɪv/
Mỹ /ˌkaʊntərprəˈdʌktɪv/
Tiết
counterproductive

counterproductive Từ nguyên của Từ

Phân tách gốc: 'counter-' (chống lại) + 'productive' (gây ra điều gì đó). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latin 'contra' → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nhà máy nơi những cỗ máy lẽ ra phải sản xuất hàng hóa lại đang phá hủy chúng, tượng trưng cho cách hành động có thể khiến chúng ta đi xa khỏi mục tiêu.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Counterproductive là tính từ mô tả hành động, chính sách hoặc biện pháp nhằm cải thiện một hoàn cảnh nhưng cuối cùng lại gây ra tác động ngược hoặc gây hại nhiều hơn lợi. Nguyên nhân thường là hiểu sai mối quan hệ nhân quả, can thiệp quá mức hoặc thiết kế khuyến khích không phù hợp. Trong môi trường làm việc, các biện pháp tăng hiệu quả có thể trở nên phản tác dụng khi làm phức tạp quy trình hoặc làm giảm động lực của nhân viên. Trong giáo dục và chính sách công, cải cách có ý tốt có thể thất bại nếu không xem xét bối cảnh địa phương. Học từ vựng này đòi hỏi nhận diện các tác động gián tiếp và thời gian hiệu lực.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Miêu tả kết quả phản tác dụng với mục tiêu.
  • - Cố gắng đi kèm với danh từ như hành vi, chính sách hoặc biện pháp.
  • - Nhấn mạnh hệ quả ngoài ý muốn, không chỉ sự kém hiệu quả.
  • - Chú ý động lực, thời gian và bối cảnh.
  • - Cảnh báo khỏi suy diễn nguyên nhân một cách sai.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Miêu tả kết quả phản tác dụng với mục tiêu
  • Không chỉ xảy ra ở các chính sách lớn mà còn ở quyết định hàng ngày
  • Ngụ ý rằng mục tiêu không đáng theo đuổi
  • Khác với kém hiệu quả hay lười biếng
  • Có thể khiến người ta ngại thử những phương án mới

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt cần chú ý rằng counterproductive mô tả hậu quả ngoài ý muốn, không phải chỉ là kém hiệu quả.

Mẹo Học

  • So sánh với productive và unproductive để nắm sắc thái
  • Chú ý các collocations phổ biến như hành vi phản tác dụng hoặc chính sách
  • Suy nghĩ về hậu quả ngoài ý muốn trước khi hành động
  • Phân biệt với kém hiệu quả hoặc lười biếng
  • Luyện tập nhận diện tác động gián tiếp trong bài viết hoặc tranh luận
  • Khi cần, dùng danh từ counterproductiveness

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'counterproductive' mean?

A.Tending to hinder progress
B.Helpful and effective
C.Always beneficial
D.Facilitating success
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'counterproductive' correctly?

A.Studying all night before an exam can be counterproductive to getting enough sleep.
B.Eating more vegetables is considered counterproductive to healthy living.
C.The coach's strategy was counterproductive, leading to the team's victory.
D.Reading is counterproductive for learning new skills.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'counterproductive'?

A.Encouraging
B.Advantageous
C.Unhelpful
D.Supportive
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'counterproductive'?

A.Detrimental
B.Beneficial
C.Hindering
D.Impeded
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where an action could be counterproductive?

A.Working overtime without breaks often leads to decreased productivity.
B.Finding new ways to improve your routine can be very rewarding.
C.Attending every meeting without purpose can help build connections.
D.Pushing yourself too hard can sometimes yield better results.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ