counterproductive - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tách gốc: 'counter-' (chống lại) + 'productive' (gây ra điều gì đó). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latin 'contra' → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nhà máy nơi những cỗ máy lẽ ra phải sản xuất hàng hóa lại đang phá hủy chúng, tượng trưng cho cách hành động có thể khiến chúng ta đi xa khỏi mục tiêu.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQCounterproductive là tính từ mô tả hành động, chính sách hoặc biện pháp nhằm cải thiện một hoàn cảnh nhưng cuối cùng lại gây ra tác động ngược hoặc gây hại nhiều hơn lợi. Nguyên nhân thường là hiểu sai mối quan hệ nhân quả, can thiệp quá mức hoặc thiết kế khuyến khích không phù hợp. Trong môi trường làm việc, các biện pháp tăng hiệu quả có thể trở nên phản tác dụng khi làm phức tạp quy trình hoặc làm giảm động lực của nhân viên. Trong giáo dục và chính sách công, cải cách có ý tốt có thể thất bại nếu không xem xét bối cảnh địa phương. Học từ vựng này đòi hỏi nhận diện các tác động gián tiếp và thời gian hiệu lực.
Người Việt cần chú ý rằng counterproductive mô tả hậu quả ngoài ý muốn, không phải chỉ là kém hiệu quả.
What does 'counterproductive' mean?
Which sentence uses 'counterproductive' correctly?
Which word is most similar to 'counterproductive'?
What is the opposite of 'counterproductive'?
Can you think of a real-life context where an action could be counterproductive?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật