LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

cramp - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

cramp Ý nghĩa của Từ

  • bị kẹt trong một không gian nhỏ
  • cảm thấy chặt chẽ hoặc bị chèn ép
  • có không gian hoặc tự do hạn chế
Illustration for this word

cramp Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

cramp Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kræmp/
Mỹ /kræmp/
Tiết
cramp

cramp Từ nguyên của Từ

cramp = cramp (động từ) + -ed (phân từ quá khứ). Có nguồn gốc từ tiếng Anh Trung cổ, bắt nguồn từ tiếng Hà Lan cổ 'crampe'. Hãy tưởng tượng một không gian chật chội, ngột ngạt, nơi mỗi cử động đều gây khó chịu, biểu tượng cho sự hạn chế.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

cramp là形容詞表示空間狹窄、受限的狀態,現代英文中較少使用,常用 cramped。例:a cramped room(房間狹窄)、a cramped schedule(時間表緊湊)。學習者常把 cramp 和 cramped 混淆,應特別留意哪種情境用 cramped。詞源與古英语和荷蘭語有關,強調限制的概念。

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy dùng cramped cho không gian; cramp làm tính từ rất ít khi dùng. Dành cho quan hệ với space hoặc time. Kiểm tra với collocation.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • cramp và cramped không dùng được thay thế cho nhau
  • cramp làm tính từ rất hiếm
  • cram là động từ khác
  • cramped diễn tả không gian và thời gian
  • nguồn gốc giúp hiểu khái niệm giới hạn

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn cho người nói tiếng Anh: cramp hiếm khi dùng làm tính từ; cramped thông dụng hơn. Sai lầm phổ biến: nghĩ cramp là đồng nghĩa của cramped mọi ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Sử dụng cramped cho không gian và thời gian chật chội.
  • Cramp hiếm khi làm tính từ; dùng cramped.
  • Phân biệt cram (động từ) với cramped.
  • Luyện tập với space, room, time, budget.
  • Chú ý dùng metaphorical với cramped.
  • Học nguồn gốc để ghi nhớ ý hạn chế.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'cramp'?

A.A sudden, involuntary muscle contraction
B.A type of fabric
C.A mathematical term
D.A type of dance
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence correctly uses the word 'cramp'?

A.She decided to cramp her style for the event.
B.I had a cramp in my leg during the race.
C.The beauty of the painting can cramp the entire room.
D.He tried to cramp the car into a small parking space.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'cramp'?

A.Widen
B.Expand
C.Restrict
D.Leader
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'cramp'?

A.Release
B.Contract
C.Tighten
D.Shut
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario involving 'cramp'?

A.After a long run, she felt a tightness in her calf that made it hard to walk.
B.He decided to cramp the party into a smaller space.
C.She experienced a painful cramp while swimming.
D.During the meeting, he felt a lot of pressure.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Asking for Directions and Help

Asking for Directions

2026.04.16 · 0:38 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ