LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

credibility - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

credibility Ý nghĩa của Từ

  • chất lượng của việc được tin tưởng hoặc tin cậy
  • năng lực thuyết phục hoặc có sức thuyết phục
Illustration for this word

credibility Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

credibility Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌkrɛd.ɪˈbɪl.ɪ.ti/
Mỹ /ˌkrɛd.ɪˈbɪl.ɪ.ti/
Tiết
credibility

credibility Từ nguyên của Từ

cred- = tin tưởng + -ibility = khả năng; Latin 'credibilis' → tiếng Pháp cổ 'credibil' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người đứng với huy hiệu của lòng tin, cho thấy họ có thể được tin cậy.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi chỉnh tư thế và cảm nhận vai mình chuyển động nhẹ khi bắt đầu nói. Tôi điều chỉnh nhịp điệu, thêm chút ấm cho giọng và bỏ đi một chút nghi ngờ. Khán giả bắt đầu chăm chú và tôi cảm nhận nỗ lực đang được đền đáp. Trong sự thay đổi của sự chú ý đó, độ tin cậy dần hình thành—not từ lời nói mà từ cách tôi kiên định dưới ánh mắt họ.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Sự tín nhiệm là phẩm chất của việc được tin cậy hoặc được tin tưởng, và nó cũng liên quan đến mức độ thuyết phục của một thông điệp hoặc nguồn tin. Nó phụ thuộc vào bằng chứng, tính minh bạch, tính nhất quán và hồ sơ theo dõi. Mọi người đánh giá sự tín nhiệm dựa trên độ chính xác, nguồn tin, thiên vị và trách nhiệm giải trình, và nó có thể thay đổi khi có thông tin mới. Nguồn gốc từ cred- (tin) và -ibility (có thể được), gợi ý một huy hiệu tin cậy cần được earned. Hiểu biết về sự tín nhiệm giúp đánh giá lập luận, truyền thông và báo cáo.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Phân biệt sự tín nhiệm với sự thuyết phục hay sự phổ biến.
  • - Kiểm tra nguồn và bằng chứng trước khi chấp nhận một tuyên bố.
  • - Cẩn trọng với ngôn từ giật gân mà thiếu chứng cứ.
  • - Xem xét ngữ cảnh và quá trình của người nói.
  • - Dùng đáng tin cậy cả trong văn bản formal lẫn giao tiếp hàng ngày.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Sự tín nhiệm không đồng nghĩa với khả năng thuyết phục.
  • Một nguồn không sai sót không tự động đáng tin cậy.
  • Sự tín nhiệm và độ tin cậy không phải là như nhau.
  • Một tuyên bố thuyết phục không có bằng chứng vẫn có thể bị nghi ngờ.
  • Sự tín nhiệm có thể biến đổi theo thời gian.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường nhầm lẫn giữa sự tín nhiệm và sự thuyết phục; chú trọng chứng cứ và bối cảnh để đánh giá sự thật.

Mẹo Học

  • So sánh sự tín nhiệm với độ tin cậy; hiểu sự khác biệt.
  • Luyện tập nhận diện bằng chứng mạnh và nguồn tin đáng tin cậy.
  • Chú ý các từ ngữ diễn đạt sự phỏng đoán thay vì sự thật.
  • Kiểm tra nhiều nguồn trước khi hình thành ý kiến.
  • Tóm tắt một tuyên bố bằng các bằng chứng chính.
  • Đọc một cách phê phán trong cả văn bản học thuật và truyền thông.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'credibility'?

A.Ability
B.Flower
C.Light
D.Believability
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'credibility' correctly?

A.She ran a marathon yesterday.
B.His story lacked credibility.
C.The sun is shining brightly.
D.They painted the walls blue.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'credibility'?

A.Credibility
B.Truth
C.Doubt
D.Honesty
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life situation is 'credibility' important?

A.Choosing a book to read
B.Sweeping the floor
C.Washing dishes
D.Hiring a trustworthy employee
Bước 5: Thành thạo

How would you explain the importance of 'credibility' to a friend?

A.Describe its synonym
B.Give an example
C.Use it in a sentence
D.Explain its opposite

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
When Promotion Becomes Touting

Opinion & Ideas

2026.02.24 · 1:15 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ