creep - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
creep = creep (bò); tiếng Anh trung cổ (từ 'creopan' tiếng Anh cổ) → tiếng Bắc Âu cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một sinh vật nhỏ bò chậm rãi trên mặt đất, cố gắng không bị nhìn thấy.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi dịch nhẹ trọng lượng và move một vài cm về phía trước, hai bàn chân dậm nhẹ. Tôi bám lên lan can và đẩy nhẹ để trượt theo tường mà không phát ra tiếng động. Nhịp điệu chậm lại, cơ bắp căng thẳng vì tập trung, căn phòng như nín thở. Sự kiên nhẫn mang lại cảm giác làm chủ tình huống và tôi từ từ creep về phía cửa.
Trong tiếng Anh, creep có ba nghĩa liên quan. Đầu tiên mô tả hành động di chuyển chậm và thận trọng gần mặt đất hoặc bị che khuất bởi bóng tối. Thứ hai dùng để diễn tả cảm giác sợ hãi hoặc rùng mình. Thứ ba có nghĩa tiếp cận ai đó một cách bí mật, như một kẻ rình rập. Danh từ creep có thể ám chỉ hành động bò lê hoặc người làm bạn thấy rợn. Ngữ cảnh và tông giọng quyết định cách dùng.
Người Việt thường nhầm giữa creep và crawl và sử dụng creepy cho nhiều tình huống khác với ý nghĩa gốc.
What is the meaning of 'creep'?
In which sentence is 'creep' used correctly?
Which word is a synonym of 'creep'?
What is the opposite of 'creep'?
In what real-life situation would someone 'creep'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật