LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

creep - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

creep Ý nghĩa của Từ

  • di chuyển chậm rãi và lặng lẽ; bò
  • cảm thấy sợ hãi hoặc không thoải mái
  • tiến đến ai đó một cách lén lút
Illustration for this word

creep Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

creep Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kriːp/
Mỹ /kriːp/
Tiết
creep

creep Từ nguyên của Từ

creep = creep (bò); tiếng Anh trung cổ (từ 'creopan' tiếng Anh cổ) → tiếng Bắc Âu cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một sinh vật nhỏ bò chậm rãi trên mặt đất, cố gắng không bị nhìn thấy.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi dịch nhẹ trọng lượng và move một vài cm về phía trước, hai bàn chân dậm nhẹ. Tôi bám lên lan can và đẩy nhẹ để trượt theo tường mà không phát ra tiếng động. Nhịp điệu chậm lại, cơ bắp căng thẳng vì tập trung, căn phòng như nín thở. Sự kiên nhẫn mang lại cảm giác làm chủ tình huống và tôi từ từ creep về phía cửa.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, creep có ba nghĩa liên quan. Đầu tiên mô tả hành động di chuyển chậm và thận trọng gần mặt đất hoặc bị che khuất bởi bóng tối. Thứ hai dùng để diễn tả cảm giác sợ hãi hoặc rùng mình. Thứ ba có nghĩa tiếp cận ai đó một cách bí mật, như một kẻ rình rập. Danh từ creep có thể ám chỉ hành động bò lê hoặc người làm bạn thấy rợn. Ngữ cảnh và tông giọng quyết định cách dùng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Creep mô tả chuyển động chậm và âm thầm.
  • Danh từ creep có thể chỉ hành động bò lê hoặc người khiến bạn thấy rợn.
  • Dùng các cụm từ như creep up on, creep into và creep along.
  • Creepy là tính từ diễn tả cảm giác rùng rợn.
  • Quá khứ là crept, không phải creped.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Creep không chỉ mô tả chuyển động mà còn bầu không khí đáng sợ.
  • Creep có thể ám chỉ cả người lẫn đồ vật.
  • Creep up on không phải lúc nào cũng có ý nghĩa nguy hiểm.
  • Creep và crawl không phải lúc nào cũng dùng được thay thế cho nhau.
  • Quá khứ đúng là crept.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường nhầm giữa creep và crawl và sử dụng creepy cho nhiều tình huống khác với ý nghĩa gốc.

Mẹo Học

  • So sánh creep với crawl để nhấn mạnh loại chuyển động.
  • Nhớ thì quá khứ là crept, không phải creped.
  • Luyện tập creep up on và creep along trong câu.
  • Dùng creepy để miêu tả bầu không khí.
  • Tìm các collocation như creep along hoặc creep into.
  • Tạo những đoạn hội thoại ngắn thể hiện ba nghĩa.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'creep'?

A.Jump quickly and loudly
B.Move slowly and quietly
C.Sit still and silently
D.Swim fast and loudly
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'creep' used correctly?

A.The dog barked loudly at the mailman.
B.The cat crept up on the mouse.
C.The bird flew high in the sky.
D.The fish swam in the river.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'creep'?

A.Sprint
B.Slither
C.Leap
D.Gallop
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'creep'?

A.Speed
B.Fly
C.Walk
D.Run
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation would someone 'creep'?

A.Walking down a busy street
B.Running a marathon race
C.Sneaking up on a friend as a prank
D.Playing a musical instrument loudly

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ