LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

crestfallen - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

crestfallen Ý nghĩa của Từ

  • cảm thấy buồn và thất vọng
  • trông chán nản hoặc nản lòng
Illustration for this word

crestfallen Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

crestfallen Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkrɛstˌfɔːlən/
Mỹ /ˈkrɛstˌfɔlən/
Tiết
crestfallen

crestfallen Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: crest + fallen; Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh trung cổ, creste + fallen (phân từ quá khứ); Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con chim kiêu hãnh đã mất đỉnh sau một cơn bão, trông buồn bã khi lang thang trong rừng, biểu tượng cho sự vĩ đại đã mất.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

crestfallen mô tả trạng thái buồn rầu và thất vọng sau một thất bại hoặc cú sốc; nó gợi ý cảm giác kiêu hãnh đã bị đánh ngã, như một chiếc lông vũ trên đỉnh đã gẫy rời. Từ này thường được dùng trong kể chuyện để miêu tả tâm trạng ngắn hạn, không phải nỗi buồn sâu kéo dài. Nó có thể xuất hiện khi đội tuyển thua trận, nhận tin xấu, hoặc nhận ra cơ hội đã vuột qua. Gốc từ crest và fallen, nhưng dùng hiện đại chủ yếu theo nghĩa bóng. Kết hợp với look, feel, appear, become để mô tả vẻ ngoài hoặc thái độ của nhân vật.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - crestfallen mô tả trạng thái buồn rầu và thất vọng sau một thất bại.
  • - Dùng với look, feel, appear, hay become.
  • - Thường mô tả cảm xúc trước mắt, không phải nỗi buồn kéo dài.
  • - Thường gặp trong kể chuyện hoặc báo cáo về sự thất vọng.
  • - Không dùng cho nỗi buồn lâu dài hay tình trạng y tế.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hiểu nhầm Crestfallen là trạng thái vật lý trên đầu.
  • Nghĩ nó luôn là nỗi buồn lâu dài và sâu sắc.
  • Chỉ mô tả người, không phải tình huống hay kết quả.
  • Cho rằng crestfallen có dạng danh từ.
  • Ở mọi ngữ cảnh đều có nghĩa tương đương với sad.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường hiểu crestfallen như tâm trạng ngắn hạn sau thất bại; cần lưu ý rằng đây là cảm xúc tạm thời, không phải nỗi buồn lâu dài.

Mẹo Học

  • 1) Gắn crestfallen với hình ảnh tự hào bị hạ xuống.
  • 2) Ghép với look/feel/appear/become để mô tả tâm trạng.
  • 3) Luyện câu chuyện có nhân vật crestfallen sau thất bại.
  • 4) Phân biệt với sad vì crestfallen là ngắn hạn và liên quan đến tự trọng.
  • 5) Luyện cả với người và hoàn cảnh, không chỉ người.
  • 6) Tạo thẻ nhớ với từ đồng nghĩa như buồn bã, chán nản.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'crestfallen' mean?

A.Very happy
B.Feeling sad or disappointed
C.Excited about something
D.Frightened or scared
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'crestfallen' correctly?

A.After winning the lottery, he felt crestfallen.
B.She walked away from the meeting crestfallen after receiving criticism.
C.The crestfallen puppy wagged its tail excitedly.
D.He was crestfallen about the beautiful weather.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'crestfallen'?

A.Disheartened
B.Elated
C.Excited
D.Ambitious
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'crestfallen'?

A.Angry
B.Sorrowful
C.Joyful
D.Disappointed
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context that could make someone feel crestfallen?

A.She celebrated her promotion with a party.
B.He was thrilled to hear the good news.
C.After receiving a rejection letter from her dream school, she felt very low.
D.They laughed together, enjoying the moment.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ