crestfallen - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: crest + fallen; Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh trung cổ, creste + fallen (phân từ quá khứ); Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con chim kiêu hãnh đã mất đỉnh sau một cơn bão, trông buồn bã khi lang thang trong rừng, biểu tượng cho sự vĩ đại đã mất.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQcrestfallen mô tả trạng thái buồn rầu và thất vọng sau một thất bại hoặc cú sốc; nó gợi ý cảm giác kiêu hãnh đã bị đánh ngã, như một chiếc lông vũ trên đỉnh đã gẫy rời. Từ này thường được dùng trong kể chuyện để miêu tả tâm trạng ngắn hạn, không phải nỗi buồn sâu kéo dài. Nó có thể xuất hiện khi đội tuyển thua trận, nhận tin xấu, hoặc nhận ra cơ hội đã vuột qua. Gốc từ crest và fallen, nhưng dùng hiện đại chủ yếu theo nghĩa bóng. Kết hợp với look, feel, appear, become để mô tả vẻ ngoài hoặc thái độ của nhân vật.
Người Việt thường hiểu crestfallen như tâm trạng ngắn hạn sau thất bại; cần lưu ý rằng đây là cảm xúc tạm thời, không phải nỗi buồn lâu dài.
What does 'crestfallen' mean?
Which sentence uses 'crestfallen' correctly?
Which word is most similar to 'crestfallen'?
What is the opposite of 'crestfallen'?
Can you think of a real-life context that could make someone feel crestfallen?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật