LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

cringing - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

cringing Ý nghĩa của Từ

  • cảm thấy xấu hổ hoặc không thoải mái
  • co lại vì sợ hãi hoặc không thoải mái
  • một cảm giác ngượng ngùng hoặc không thoải mái
Illustration for this word

cringing Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

cringing Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /krɪndʒ/
Mỹ /krɪndʒ/
Tiết
cringe

cringing Từ nguyên của Từ

cringe = cring- (cong lại) + -e (hậu tố động từ); tiếng Anh trung cổ (từ tiếng Bắc Âu cổ 'krigna'). Hình dung một người co lại vì xấu hổ tạo ra một hình ảnh sống động cho 'cringe'.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Cringe có nghĩa là động từ để co người lại vì xấu hổ hoặc khó chịu; danh từ chỉ cảm giác xấu hổ ấy. Thường dùng trong ngôn ngữ nói thông tục và trên mạng, đặc biệt là giới trẻ. Các cụm từ như cringe-worthy hay cringe-inducing phổ biến. Nguồn gốc từ tiếng Anh Trung cổ, từ Old Norse krigna, nghĩa là uốn cong hoặc lùi lại. Hình dung người co người lại vì xấu hổ giúp hình thành khái niệm cringe.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Cringe miêu tả một khoảnh khắc xấu hổ mạnh, không phải sai sót nhỏ. 2) Có thể là động từ hoặc danh từ; dạng phổ biến: cringe, cringed, cringe-worthy. 3) Tránh dùng trong văn viết formal. 4) Dùng với at: cringe at điều gì; cringe-worthy cho cảnh tượng cực kỳ awkward. 5) Cường độ tùy ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Cringe không chỉ là sự khó chịu thể chất; đó còn là sự xấu hổ hoặc khó chịu.
  • Nhiều người nghĩ cringe chỉ liên quan tới hành vi của người khác.
  • Nó có thể mang tính hài hước hoặc relatable trong một số ngữ cảnh.
  • Cringe và cringey không phải lúc nào cũng thay thế được.
  • Trong văn bản trang trọng, cringe ít thích hợp.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Cringe thường kết hợp phản ứng thể chất và phản ứng xã hội/cảm xúc đối với những khoảnh khắc khó xử; người học có thể chỉ cho rằng đó là khó chịu mà bỏ qua ngữ cảnh và mức độ.

Mẹo Học

  • Ghi nhớ sự khác biệt giữa cringe, cringe-worthy và cringe-inducing
  • Chú ý các collocation như cringe at
  • Liên hệ với trải nghiệm cá nhân
  • Phân biệt giọng điệu giữa nói chuyện thông thường và trang trọng
  • So sánh với các cảm xúc tương tự như xấu hổ
  • Giải thích cringe bằng lời của bạn

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'cringing'?

A.To feel embarrassed or awkward
B.To express joy and happiness
C.To make someone laugh
D.To show confidence and pride
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'cringing' correctly?

A.She felt cringing when she saw her old photos.
B.He was cringing with excitement at the concert.
C.They were cringing at the embarrassing moment in the movie.
D.I cringing over my favorite dessert after dinner.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'cringing'?

A.Avoiding
B.Shunning
C.Recoil
D.Embracing
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'cringing'?

A.Brave
B.Fearful
C.Confident
D.Timid
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might be cringing?

A.When someone tells a funny joke that makes everyone laugh.
B.During a presentation when a person suddenly forgets their lines.
C.At a party where everyone feels overjoyed and free.
D.When someone receives an award for their achievements.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ