croak - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân giải gốc: croak = croak (gốc). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Pháp cổ croquer, nghĩa là 'vỡ'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con ếch ở bờ ao, kêu lớn trước trận mưa giông, tượng trưng cho việc kết thúc im lặng — một phép ẩn dụ cho cái chết hoặc phàn nàn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQCroak là một động từ trong tiếng Anh mô tả chủ yếu một âm thanh sâu, khàn, điển hình như tiếng kêu của ếch. Nó cũng được dùng figurative để nói về giọng của một người lúc khàn khàn hoặc mệt mỏi, hoặc để diễn đạt việc ai đó chết một cách thông tục hoặc kịch tính. Ngoài ra còn có nghĩa là phàn nàn, càu nhàu một cách lăn tăn. Đây là từ mang tính thân mật, hình tượng; trong văn bản trang trọng nên chọn từ ngữ trung lập hơn cho chết hay than thở.
Croak rất sống động, thân mật và đa nghĩa; người học nên dựa vào ngữ cảnh để hiểu ý.
What does the word 'croak' mean?
Which sentence uses 'croak' correctly?
Which word is most similar to 'croak'?
What is the opposite of 'croak'?
Can you think of a real-life context where a frog makes a sound?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật