LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

croak - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

croak Ý nghĩa của Từ

  • phát ra âm thanh sâu và khàn giống như ếch
  • chết
  • phàn nàn một cách càu nhàu
Illustration for this word

croak Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

croak Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /krəʊk/
Mỹ /kroʊk/
Tiết
croak

croak Từ nguyên của Từ

Phân giải gốc: croak = croak (gốc). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Pháp cổ croquer, nghĩa là 'vỡ'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con ếch ở bờ ao, kêu lớn trước trận mưa giông, tượng trưng cho việc kết thúc im lặng — một phép ẩn dụ cho cái chết hoặc phàn nàn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Croak là một động từ trong tiếng Anh mô tả chủ yếu một âm thanh sâu, khàn, điển hình như tiếng kêu của ếch. Nó cũng được dùng figurative để nói về giọng của một người lúc khàn khàn hoặc mệt mỏi, hoặc để diễn đạt việc ai đó chết một cách thông tục hoặc kịch tính. Ngoài ra còn có nghĩa là phàn nàn, càu nhàu một cách lăn tăn. Đây là từ mang tính thân mật, hình tượng; trong văn bản trang trọng nên chọn từ ngữ trung lập hơn cho chết hay than thở.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Croak mô tả chủ yếu âm thanh sâu, khàn của kèn ếch và có thể dùng cho giọng của người khi mệt mỏi. Trong văn viết trang trọng, dùng từ khác cho việc chết và than thở. Với nghĩa phàn nàn, hãy nghĩ đến việc lẩm bẩm thay vì la hét. Cụm từ như ‘croak out a reply’ diễn tả câu trả lời ngắn, khàn khẩm. Tránh lạm dụng croak để nói về nói chuyện rõ ràng hoặc lịch sự.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Croak chỉ liên quan đến tiếng kêu của ếch.
  • Nó có nghĩa là nói rõ ràng hoặc to.
  • Có thể dùng croak một câu riêng lẻ, nhưng không tự nhiên.
  • Ý nghĩa chết luôn nghiêm túc hoặc trang trọng.
  • Trong văn viết trang trọng, ko dùng croak để miêu tả chết.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Croak rất sống động, thân mật và đa nghĩa; người học nên dựa vào ngữ cảnh để hiểu ý.

Mẹo Học

  • Hãy chú ý ngữ cảnh để xác định nghĩa (âm thanh ếch, chết thông tục hay than thở).
  • Với động vật dùng hiện tại đơn: 'con ếch croaks'.
  • Trong văn formal, dùng từ trung tính cho chết.
  • Với ý nghĩa phàn nàn, dùng ‘croak out a reply’.
  • Kết hợp với hình ảnh hài hước để nhấn mạnh ý.
  • Luyện tập nhận diện ý nghĩa qua ngữ cảnh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'croak' mean?

A.To speak in a low voice
B.To die
C.To make a sound like a frog
D.To sing sweetly
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'croak' correctly?

A.The child began to croak when he heard the sad news.
B.I heard the frog croak loudly by the pond.
C.The artist will croak at the gallery opening tonight.
D.She decided to croak the new song in the shower.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'croak'?

A.Chirp
B.Bark
C.Ribbit
D.Murmur
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'croak'?

A.Whisper
B.Yell
C.Sing
D.Screech
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where a frog makes a sound?

A.The singer was performing beautifully at the concert.
B.The loud noise from the croaking frogs disturbed our picnic.
C.She wrote a poem about the nature around her home.
D.He whispered secrets to his friend under the stars.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ