crumble - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
crumble = crumb + -le; Nguồn gốc: tiếng Anh cổ 'crombel'; Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một chiếc bánh cookie bị rơi và vỡ thành những mảnh nhỏ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQCrumble là từ động từ nghĩa là vỡ thành từng mảnh nhỏ hoặc bị sụp đổ dần dần, cũng có thể chỉ việc khiến cái gì đó bị hỏng dưới áp lực. Hình ảnh nhận thức là một chiếc bánh quy rơi xuống và vỡ vụn thành vụn bánh, giúp hình dung nghĩa vật lý. Trong tiếng Anh, một tòa nhà hoặc kế hoạch có thể bị crumble, hay một người bị crumble dưới áp lực. Khác với crumb, crumble nhấn mạnh quá trình và kết quả của sự phân tán nhỏ; nguồn gốc từ crumb + le, liên quan đến crombel trong tiếng Anh cổ.
Người Việt thường hiểu crumble là chỉ đồ ăn, hoặc nghĩ nó chỉ nói về sự sụp đổ đột ngột; cần nhấn mạnh cả quá trình và ngữ cảnh áp lực.
What is the meaning of the word 'crumble'?
Which sentence uses the word 'crumble' correctly?
Which word is most similar to 'crumble'?
What is the opposite of 'crumble'?
Can you give an example of a real-life scenario where something might crumble?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật