LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

crumble - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

crumble Ý nghĩa của Từ

  • vỡ thành những mảnh nhỏ
  • sụp đổ
  • gây ra sự tan vỡ
Illustration for this word

crumble Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

crumble Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkrʌmbəl/
Mỹ /ˈkrʌmbl/
Tiết
crumble

crumble Từ nguyên của Từ

crumble = crumb + -le; Nguồn gốc: tiếng Anh cổ 'crombel'; Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một chiếc bánh cookie bị rơi và vỡ thành những mảnh nhỏ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Crumble là từ động từ nghĩa là vỡ thành từng mảnh nhỏ hoặc bị sụp đổ dần dần, cũng có thể chỉ việc khiến cái gì đó bị hỏng dưới áp lực. Hình ảnh nhận thức là một chiếc bánh quy rơi xuống và vỡ vụn thành vụn bánh, giúp hình dung nghĩa vật lý. Trong tiếng Anh, một tòa nhà hoặc kế hoạch có thể bị crumble, hay một người bị crumble dưới áp lực. Khác với crumb, crumble nhấn mạnh quá trình và kết quả của sự phân tán nhỏ; nguồn gốc từ crumb + le, liên quan đến crombel trong tiếng Anh cổ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng crumble cho sự vỡ vụn dần dần, không phải vụn vỡ ngay lập tức. Ghép với under pressure để mô tả sự sụp đổ. Phân biệt crumble với desmoronarse/đổ vỡ ở nghĩa ẩn dụ. Có thể dùng cho đồ vật và con người. Nếu ý nói sự gãy vụn tức thì, dùng động từ khác. Xem bối cảnh để chọn nghĩa vật lý hay ẩn dụ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ rằng chỉ dành cho thức ăn
  • Quên rằng kế hoạch hoặc công trình cũng có thể bị crumble
  • Nghĩ nó lúc nào cũng từ từ; có thể là nhanh
  • Nhầm lẫn với sụp đổ theo nghĩa ẩn dụ
  • không phân biệt crumble và crumble under pressure

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường hiểu crumble là chỉ đồ ăn, hoặc nghĩ nó chỉ nói về sự sụp đổ đột ngột; cần nhấn mạnh cả quá trình và ngữ cảnh áp lực.

Mẹo Học

  • Gắn crumble với hình ảnh vụn bánh để nhớ nghĩa vật lý và ẩn dụ.
  • So sánh với desmoronarse, desintegrate để phân biệt sắc thái.
  • Dùng under pressure khi nói về thất bại dưới áp lực.
  • Ghi nhớ nguồn gốc crumb + le để nhớ ra các mảnh vụn.
  • Ví dụ với vật thể, kế hoạch và người.
  • Thực hành crumble away, crumble down.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'crumble'?

A.To cook with heat
B.To break into small pieces
C.To run quickly
D.To fly high in the sky
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'crumble' correctly?

A.The cat tried to crumble the ball of yarn.
B.He crumbled into the room happily.
C.She crumbled the delicious pizza.
D.The tree started to crumble its leaves.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'crumble'?

A.Decay
B.Soar
C.Burn
D.Laugh
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'crumble'?

A.Collapse
B.Crumple
C.Strengthen
D.Melt
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario where something might crumble?

A.She dropped the glass and it shattered into pieces.
B.The cake was so moist that it didn't fall apart.
C.The paper airplane flew smoothly across the room.
D.He wore a thick coat to stay warm in the winter.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ