LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

cubic - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

cubic Ý nghĩa của Từ

  • hình dạng như khối lập phương
  • liên quan đến thể tích của một khối lập phương
  • có ba chiều
Illustration for this word

cubic Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

cubic Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkjuːbɪk/
Mỹ /ˈkjuːbɪk/
Tiết
cubic

cubic Từ nguyên của Từ

cubic = cube + -ic; từ latinh 'cubus' nghĩa là 'khối lập phương' → tiếng pháp cổ 'cubic' → tiếng anh. Hãy tưởng tượng một viên xúc xắc hình khối lập phương, giúp bạn nhớ rõ ràng về tính chất ba chiều của nó.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

cubic mô tả các vật thể ba chiều liên quan đến hình hộp lập phương hoặc thể tích của hình hộp đó. Trong tiếng Anh, từ này được dùng khi nói đến hình dáng 3D hoặc thể tích và thường gặp với các đơn vị đo thể tích như mét khối hoặc centimet khối. Lưu ý không dùng cubic để mô tả màu sắc hay chất liệu.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Dùng cubic cho mô tả ba chiều và đơn vị thể tích; 2) ghép với mét khối, centimet khối; 3) phân biệt cubic với cube hoặc cube-shaped; 4) thường dùng trong văn cảnh formal/kỹ thuật; 5) phát âm: KYOO-bik.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Cubic bị hiểu nhầm như chỉ mô tả hình hộp chữ nhật, trong khi nó cũng ám chỉ thể tích.
  • Nhầm cubic với cubed ở mọi ngữ cảnh.
  • Nhầm lẫn giữa đơn vị thể tích và chiều dài.
  • Tin rằng cubic mô tả màu sắc hoặc chất liệu.
  • Sử dụng cubic cho các vật có đường cong hoặc hình tròn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Cubic liên quan đến hình hộp lập phương và thể tích; tiếng Anh dùng cubic trong ngữ cảnh chính thức hoặc kỹ thuật (đơn vị như mét khối). Người học thường cho rằng cubic chỉ mô tả hình dạng mà bỏ qua thể tích, hoặc nhầm với màu sắc/textures.

Mẹo Học

  • 1) Học các collocations phổ biến: mét khối, centimet khối, hàm cubic.
  • 2) Luyện tập với đo đạc thật và sơ đồ.
  • 3) Phân biệt hình học ba chiều và thể tích.
  • 4) Dùng cubic với đơn vị thể tích, không mô tả màu sắc.
  • 5) Phát âm: KYOO-bik.
  • 6) So sánh với cube-shaped trong giao tiếp hàng ngày.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'cubic'?

A.To walk slowly
B.Related to a cube
C.Having sharp edges
D.To wink quickly
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'cubic' correctly?

A.She walked in a cubic manner to the store.
B.His cubic expression showed confusion.
C.The cubic shape of the box made it easy to stack.
D.The sun's cubic rays were blinding.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'cubic'?

A.Rectangular
B.Triangular
C.Circular
D.Spherical
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'cubic'?

A.Round
B.Solid
C.Straight
D.Flat
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life object that can be described as 'cubic'?

A.Ball
B.Cube
C.Cone
D.Cylinder

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ