cucumber - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
cu- = thưởng thức, cumber = chiếm không gian. Latin 'cucumerem' → Pháp cổ 'cocombre' → Anh 'cucumber'. Hãy tưởng tượng một quả dưa leo xanh rực rỡ nằm trên một chiếc chăn dã ngoại, sẵn sàng được thái và thưởng thức trong một món salad tươi ngon.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQQuả dưa chuột là một loại rau dài màu xanh lá, giòn và có vị thanh mát. Người Việt thường dùng nó trong salad, gọt lát hoặc ăn sống với nước chấm; cũng có thể lên men để làm dưa chuột muối. Tiếng Anh cucumber có thể xuất hiện trong các thành ngữ như sandwich với dưa chuột. Người học tiếng Việt hay nhầm lẫn giữa dưa chuột với các loại dưa khác và có thể cho rằng dưa chuột chỉ được ăn sống. Cụm từ hữu ích: salad dưa chuột, lát dưa chuột, dưa chuột muối.
Người Việt thường nghĩ dưa chuột liên quan đến salad; nhầm lẫn với dưa chuột muối hoặc các loại dưa khác có thể xảy ra. Tập trung vào ngữ cảnh ẩm thực và cụm từ phổ biến.
What is the meaning of the word 'cucumber'?
Which of the following is a correct sentence using the word 'cucumber'?
What is a synonym for 'cucumber'?
In which situation would you most likely find a cucumber?
Can you think of a situation where you might use a cucumber?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật