LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

cure - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

cure Ý nghĩa của Từ

  • làm cho ai đó khỏe lại
  • giảm bớt hoặc loại bỏ một căn bệnh
  • thuốc chữa bệnh
Illustration for this word

cure Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

cure Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kjʊə/
Mỹ /kjuɚ/
Tiết
cure

cure Từ nguyên của Từ

cure = cura (Latinh) + -ation (hậu tố)→ Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người chữa bệnh chăm sóc cho bệnh nhân, sử dụng thảo mộc và thuốc để giúp họ hồi phục sức khỏe.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đặt tay lên ngực và hít thở từ từ, để căng thẳng từ từ buông xuống. Dời sự chú ý khỏi cơn đau, để nó trôi đi theo nhịp thở(move). Điều chỉnh tư thế một chút, giữ lưng thẳng và nhịp thở đều đặn. Cảm giác dịu đi và tôi nhận ra sự chữa lành đến từ những hành động hàng ngày.

Ngữ Cảnh Thực Tế

cure có thể là động từ và danh từ. Động từ có nghĩa là đưa ai đó trở lại sức khỏe, thường nhờ thuốc, trị liệu hoặc thời gian. Danh từ này dùng để chỉ một phương pháp chữa bệnh giúp bệnh biến mất hoặc giảm triệu chứng. Trong tiếng Anh, từ này thường gợi ý sự hồi phục hoàn toàn, mặc dù không phải bệnh nào cũng có thể chữa được. Người học dễ nhầm lẫn cure với treatment hoặc care, và có thể dùng nghĩa quá tuyệt đối về việc chữa trị. Cũng hay gặp các ngữ cảnh ẩn dụ như nói tìm được một cách chữa cho một vấn đề.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy dùng cure để nói về sự hồi phục hoàn toàn. Phân biệt cure và treatment; không phải mọi bệnh đều có thể chữa được. Tránh dùng các biện pháp phi y tế như là chữa bệnh. Lưu ý dùng theo nghĩa bóng như “tìm ra cách chữa cho một vấn đề”. Có những bệnh chưa có phương pháp chữa trị được biết. Trong bối cảnh y tế, cure cụ thể hơn care.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Cure luôn có nghĩa là hồi phục hoàn toàn.
  • Mọi bệnh đều có cách chữa được biết.
  • Cure và treatment có thể hoán đổi tùy ngữ cảnh.
  • Một thuốc không chữa được thì vô dụng.
  • Cure có thể được dùng như giải pháp toàn diện cho mọi vấn đề.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt học tiếng Anh rằng cure thường gợi ý sự hồi phục hoàn toàn nhưng không phải bệnh nào cũng có thể chữa được; phân biệt cure và treatment.

Mẹo Học

  • Luyện tập cure ở dạng động từ và danh từ trong ngữ cảnh y tế.
  • So sánh cure và treatment bằng các tình huống thực tế của bệnh nhân.
  • Chú ý các cụm từ như cure-all hoặc no cure for... tùy bối cảnh.
  • Nhớ rằng không phải bệnh nào cũng có phương pháp chữa được biết.
  • Học cụm từ liên quan như bệnh có thể chữa được, chữa bệnh ung thư tùy ngữ cảnh.
  • Làm bài tập phân biệt cure, treatment và care.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'cure'?

A.A way of preventing illness
B.A substance that cures diseases
C.Something that makes you feel better
D.A punishment for bad behavior
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'cure' correctly?

A.The doctor couldn't find a cure for the virus.
B.She enjoys reading a book in the park.
C.I like to eat ice cream in the winter.
D.He plays the guitar very well.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'cure'?

A.Break
B.Cause
C.Avoid
D.Heal
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'cure'?

A.Treat
B.Solve
C.Fix
D.Worsen
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you seek a 'cure'?

A.Learning a new language
B.Cooking a meal
C.Treating a headache
D.Buying a new car

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ