LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

custodian - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

custodian Ý nghĩa của Từ

  • một người có trách nhiệm chăm sóc cái gì đó
  • người giữ gìn hoặc bảo vệ
  • ai đó quản lý hoặc duy trì tài sản
Illustration for this word

custodian Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

custodian Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kʌsˈtəʊ.dɪ.ən/
Mỹ /kʌsˈtoʊ.di.ən/
Tiết
custodian

custodian Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'custod' (từ tiếng Latinh 'custodia', có nghĩa là 'bảo vệ') + '-ian' (một hậu tố tạo danh từ). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Latinh 'custodia' → tiếng Pháp cổ 'custode' → tiếng Anh 'custodian'. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một người bảo vệ tận tâm đứng canh một kho báu quý giá, biểu tượng cho sự bảo vệ và chăm sóc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Custodian thường được dịch là người quản lý, người canh gác hoặc người bảo quản, tùy ngữ cảnh. Người này có trách nhiệm chăm sóc tài sản, tòa nhà hoặc bộ sưu tập, duy trì vệ sinh, an toàn và bảo quản. Trong trường học, văn phòng hay bảo tàng, người giữ gìn đảm bảo môi trường an toàn và hoạt động. Đôi khi cũng là người quản lý hồ sơ hoặc tài liệu. Từ ngữ nhấn mạnh trách nhiệm lâu dài và sự bảo vệ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Custodian thường được dùng để chỉ người chăm sóc lâu dài tài sản hoặc khu vực.
  • - Không chỉ dọn dẹp; có thể bao gồm bảo trì và an toàn.
  • - Thường gặp ở trường học, văn phòng hoặc bảo tàng.
  • - Lưu ý khác biệt vùng miền: custodian, janitor, caretaker.
  • - Liên hệ với các thuật ngữ liên quan như custodial staff hay facilities management.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Custodian chỉ là người quét dọn
  • Custodian làm việc ở tòa nhà
  • Custodian là nhân viên bảo vệ
  • Vai trò ngắn hạn hoặc thấp
  • Custodian chỉ dọn dẹp thôi

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích với người nói tiếng Việt: custodian ngụ ý trách nhiệm chính thức và chăm sóc dài hạn, không chỉ là trợ giúp ngắn hạn hay dọn dẹp.

Mẹo Học

  • Nhận biết các thuật ngữ liên quan: caretaker, janitor, custodian.
  • Chú ý ngữ cảnh: tài sản, hồ sơ, cơ sở.
  • Luyện phát âm và nhấn ở âm tiết thứ hai.
  • Chú ý khác biệt vùng miền khi dùng từ.
  • Học các collocations: custodial staff, facilities management.
  • Đọc mô tả công việc để thấy sự khác biệt vai trò.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'custodian'?

A.A type of music genre
B.A person responsible for the care and maintenance of a property
C.An athletic coach for a team
D.A medical professional
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence correctly uses the word 'custodian'?

A.She wanted to be a custodian of the art when she grew up.
B.The custodian of the museum was very knowledgeable about its history.
C.He is the custodian of the top student in the school.
D.The custodian made a delicious dinner for the family.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'custodian'?

A.Teacher
B.Guardian
C.Artist
D.Engineer
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'custodian'?

A.Benefactor
B.Destroyer
C.Neglecter
D.Advocate
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where a custodian plays a role?

A.A maintenance worker cleans and repairs buildings.
B.A gardener takes care of the plants and flowers in a park.
C.A person manages the safety and cleanliness of a school.
D.An office manager organizes the documents for the team.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ