custodian - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'custod' (từ tiếng Latinh 'custodia', có nghĩa là 'bảo vệ') + '-ian' (một hậu tố tạo danh từ). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Latinh 'custodia' → tiếng Pháp cổ 'custode' → tiếng Anh 'custodian'. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một người bảo vệ tận tâm đứng canh một kho báu quý giá, biểu tượng cho sự bảo vệ và chăm sóc.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQCustodian thường được dịch là người quản lý, người canh gác hoặc người bảo quản, tùy ngữ cảnh. Người này có trách nhiệm chăm sóc tài sản, tòa nhà hoặc bộ sưu tập, duy trì vệ sinh, an toàn và bảo quản. Trong trường học, văn phòng hay bảo tàng, người giữ gìn đảm bảo môi trường an toàn và hoạt động. Đôi khi cũng là người quản lý hồ sơ hoặc tài liệu. Từ ngữ nhấn mạnh trách nhiệm lâu dài và sự bảo vệ.
Giải thích với người nói tiếng Việt: custodian ngụ ý trách nhiệm chính thức và chăm sóc dài hạn, không chỉ là trợ giúp ngắn hạn hay dọn dẹp.
What is the meaning of the word 'custodian'?
Which sentence correctly uses the word 'custodian'?
Which word is most similar to 'custodian'?
What is the opposite of the word 'custodian'?
Can you think of a real-life context where a custodian plays a role?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật