cycle - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
cycl- = vòng, chu kỳ; từ tiếng Hy Lạp kyklos → Latin cyclus → Pháp cổ cicle → tiếng Anh cycle. Hãy tưởng tượng một chiếc bánh xe quay, tượng trưng cho tính liên tục của chu kỳ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTa bắt đầu đạp nhẹ lên bàn đạp, cơ thể hòa nhập vào nhịp điệu. Ta tiến lên và move đôi bàn chân, bàn tay điều chỉnh tay lái, trọng tâm thay đổi ở mỗi cua. Nhịp điệu giống vòng lặp quen thuộc đưa ý thức quay về với hành động hiện tại. Cycle không phải định nghĩa trong từ điển mà là dòng chảy quay trở lại điểm khởi đầu theo thời gian và hành động.
Cycle trong tiếng Anh có hai ý nghĩa chính: một chuỗi sự kiện lặp lại (chu kỳ) và hành động đạp xe (to cycle). Từ này gợi lên ý niệm về sự lặp lại, chu kỳ và các giai đoạn, hơn là chỉ một hình tròn. Ví dụ phổ biến là chu kỳ sống, chu kỳ sản xuất hay chu kỳ thời tiết. Khi học từ vựng, người học cần phân biệt giữa cycle và circle: circle chỉ là hình vòng tròn, còn cycle nhấn mạnh tiến trình và sự lặp lại theo thời gian. Có thể gặp từ ghép như lifecycle, recycling cycle, hay bicycle.
Trong tiếng Việt, từ cycle nhấn mạnh sự lặp lại và chu trình, khác với hình học hình tròn; dễ bị hiểu nhầm khi nói về đường vòng.
What is the meaning of the word 'cycle'?
In which of the following sentences is 'cycle' used correctly?
Which word is similar to 'cycle'?
Which word is the opposite of 'cycle'?
In what real-life context would you encounter the word 'cycle'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật