LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

cynosure - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

cynosure Ý nghĩa của Từ

  • trung tâm được ngưỡng mộ
  • một cái gì đó dẫn dắt
  • đối tượng được quan tâm chung
Illustration for this word

cynosure Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

cynosure Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsɪnəsjʊə/
Mỹ /ˈsɪnəsjʊr/
Tiết
cynosure

cynosure Từ nguyên của Từ

Rễ: 'cyno-' (liên quan đến chó) + 'sure' (dẫn dắt); Nguồn gốc: Hy Lạp 'kynosouros' (đuôi chó) liên quan đến những vì sao chỉ đường. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang ở trong một khu rừng tối, với một con chó trung thành dẫn bạn đến nơi an toàn, thể hiện khái niệm ánh sáng dẫn đường.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Cynosure là danh từ có nghĩa là một điểm tập trung ngưỡng mộ hoặc chú ý, hoặc một thứ gì đó dẫn dắt hoặc hướng người ta đến một địa điểm, ý tưởng hoặc vật thể. Lúc ban đầu liên quan đến các vì sao dẫn đường, nay được dùng theo nghĩa bóng để chỉ điều thu hút sự chú ý rộng rãi, hay là một thứ làm trung tâm của cuộc thảo luận. Từ này mang sắc thái văn học và thích hợp cho văn viết trang trọng hơn là lời nói hàng ngày.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Cynosure được dùng để mô tả một điểm tập trung ngưỡng mộ hoặc chú ý trong văn bản formal hoặc văn học.
  • - Có thể có nghĩa là một thứ gì đó dẫn dắt mọi người đến một địa điểm, ý tưởng hoặc vật thể.
  • - Thường mô tả người nổi tiếng, triển lãm hoặc xu hướng thu hút được sự chú ý lớn.
  • - Đây là thuật ngữ mang sắc thái văn học, phù hợp với văn bản trang trọng.
  • - Không hiểu nó theo nghĩa đen như một ngôi sao dẫn đường; ngữ cảnh cho biết ý nghĩa bóng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Cynosure có nghĩa chỉ là sao hay sao chổi
  • Nó luôn dẫn đường theo nghĩa đen
  • Đó là thuật ngữ thời thượng hiện đại
  • Chỉ mô tả người, không mô tả vật hoặc sự kiện
  • Nó trái với trung tâm hoạt động

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Việt, cynosure nghe văn chương và trang trọng; dễ bị lẫn với các từ ngữ thông dụng cho tâm điểm chú ý trong giao tiếp hằng ngày.

Mẹo Học

  • Học trước ý nghĩa cốt lõi (điểm tập trung ngưỡng mộ; dẫn đường), sau đó luyện dùng ở nghĩa bóng.
  • Ghép với các động từ như trở thành, là hoặc là làm như một để có câu tự nhiên.
  • Giữ cho văn cảnh trang trọng hoặc văn học; tránh dùng trong hội thoại hàng ngày.
  • So sánh với từ đồng nghĩa đơn giản hơn như điểm nhấn hay trung tâm chú ý để điều chỉnh ngữ điệu.
  • Luyện tập với nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'cynosure'?

A.A person or thing that attracts attention by its brilliance or interest.
B.A type of confection made from sugar and chocolate.
C.A strong feeling of dislike or distrust.
D.A method of solving problems through trial and error.
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'cynosure' correctly.

A.The city's cynosure is its vibrant nightlife, drawing visitors from all over.
B.He baked a cynosure to impress his friends during the party.
C.The cynosure of the discussion was the weather forecast for the weekend.
D.She wore a cynosure that was too tight for the occasion.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'cynosure'?

A.Leader
B.Prominence
C.Enigma
D.Monotony
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'cynosure'?

A.Fame
B.Visibility
C.Obscurity
D.Attention
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where something is the center of attention?

A.Everyone focused on the keynote speaker, whose presence lit up the room.
B.The athlete became the reason for the team's success.
C.The main attraction of the event was the fireworks display.
D.The quiet corner of the room remained unnoticed throughout the gathering.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ