dalliance - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tách gốc: 'dalli' (một dạng của 'dallier') + 'ance' (hậu tố chỉ hành động hoặc trạng thái). Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một cặp đôi đang tán tỉnh trong vườn, biểu tượng cho sự nhẹ nhàng của một cuộc tán tỉnh.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQDalliance là một mối quan hệ ngắn ngủi và tùy ý, thường mang tính trò chơi hoặc lãng mạn. Nó ám chỉ một sự ve vãn ngắn hạn hoặc tham gia thoáng qua, thay vì cam kết nghiêm túc, và cũng có thể diễn tả việc lãng phí thời gian cho các nhiệm vụ không quan trọng. Trong ngữ cảnh hiện đại, dalliance có thể đề cập đến một sự xao nhãng ngắn, ví dụ một sở thích theo đuổi vài tuần hoặc một mối tán tỉnh kết thúc nhanh chóng. Người học cần lưu ý sắc thái nhẹ nhàng hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh; nó thường gợi ý sự tạm thời và rời rạc, chứ không phải một mối quan hệ hay dự án có ý nghĩa.
Trong tiếng Việt, dalliance có thể mang tính văn học hoặc nhẹ nhàng; người học cần phân biệt sự ngắn ngủi và không cam kết nghiêm túc.
What is the meaning of 'dalliance'?
Which sentence uses 'dalliance' correctly?
Which word is most similar to 'dalliance'?
What is the opposite of 'dalliance'?
Can you think of a real-life context involving 'dalliance'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật