LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

dalliance - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

dalliance Ý nghĩa của Từ

  • sự tham gia ngắn hạn hoặc không chính thức
  • sự tán tỉnh nhẹ nhàng
  • lãng phí thời gian vào những việc không quan trọng
Illustration for this word

dalliance Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

dalliance Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈdæl.i.əns/
Mỹ /ˈdæl.i.əns/
Tiết
dalliance

dalliance Từ nguyên của Từ

Phân tách gốc: 'dalli' (một dạng của 'dallier') + 'ance' (hậu tố chỉ hành động hoặc trạng thái). Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một cặp đôi đang tán tỉnh trong vườn, biểu tượng cho sự nhẹ nhàng của một cuộc tán tỉnh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Dalliance là một mối quan hệ ngắn ngủi và tùy ý, thường mang tính trò chơi hoặc lãng mạn. Nó ám chỉ một sự ve vãn ngắn hạn hoặc tham gia thoáng qua, thay vì cam kết nghiêm túc, và cũng có thể diễn tả việc lãng phí thời gian cho các nhiệm vụ không quan trọng. Trong ngữ cảnh hiện đại, dalliance có thể đề cập đến một sự xao nhãng ngắn, ví dụ một sở thích theo đuổi vài tuần hoặc một mối tán tỉnh kết thúc nhanh chóng. Người học cần lưu ý sắc thái nhẹ nhàng hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh; nó thường gợi ý sự tạm thời và rời rạc, chứ không phải một mối quan hệ hay dự án có ý nghĩa.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Danh từ, không phải động từ.
  • - Giọng điệu nhẹ nhàng, thỉnh thoảng mang tính văn chương.
  • - Có thể miêu tả một mối tình ngắn hoặc sự xao nhãng.
  • - Không phải cam kết nghiêm túc.
  • - Ngữ cảnh tác động đến sắc thái tích cực hoặc tiêu cực.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Không phải động từ, mà là danh từ; chỉ một sự liên quan ngắn ngủi.
  • Không phải lúc nào cũng là tình yêu; có thể là sở thích hoặc hoạt động giải trí.
  • Không phải mọi ngữ cảnh đều đồng nghĩa với 'fling'.
  • Không ám chỉ phản bội.
  • Sắc thái tùy ngữ cảnh có thể trung lập, tích cực hoặc tiêu cực.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, dalliance có thể mang tính văn học hoặc nhẹ nhàng; người học cần phân biệt sự ngắn ngủi và không cam kết nghiêm túc.

Mẹo Học

  • 1) Nhớ rằng đây là danh từ cho sự liên quan ngắn ngủi.
  • 2) So sánh với 'fling' để hiểu sắc thái.
  • 3) Luyện tập với 'dalliance with' + đối tượng.
  • 4) Chú ý giọng nhẹ hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh.
  • 5) Sử dụng trong viết lách để mô tả sự phân tâm nhẹ.
  • 6) Tìm hiểu các collocation phổ biến trong văn học.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'dalliance'?

A.A serious commitment
B.A playful flirtation
C.A long-term relationship
D.A business venture
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'dalliance' correctly?

A.The athlete's dalliance with fame was fleeting.
B.She had a dalliance with him that lasted for years.
C.Their dalliance was strictly professional, ensuring no personal feelings involved.
D.His dalliance with the new project revealed his dedication.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'dalliance'?

A.Engagement
B.Commitment
C.Flirtation
D.Dedication
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'dalliance'?

A.Casualness
B.Indifference
C.Commitment
D.Involvement
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context involving 'dalliance'?

A.Many people have casual relationships without any emotional ties.
B.She was deeply committed to her long-term partner.
C.His dalliance with romance included several short-lived relationships.
D.After years of working together, their affair became serious and permanent.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
An Artist's Dalliance in a Local Gallery

Opinion & Ideas

2026.03.03 · 1:19 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ